ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY Và 110 YY: Khi Nào Cần Shield?
ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY và ÖLFLEX® CLASSIC 110 đều là cáp nguồn và điều khiển PVC 300/500V của LAPP, được sử dụng trong máy móc, tủ điện, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa. Khác biệt quan trọng nhất là phiên bản 110 CY có lưới bện đồng chống nhiễu, còn phiên bản 110 thông thường không có shield.
Không phải tuyến cáp điều khiển nào cũng bắt buộc dùng shield. Nếu cáp đi riêng, chiều dài ngắn và môi trường ít nhiễu, ÖLFLEX® CLASSIC 110 không shield có thể đáp ứng tốt với chi phí hợp lý hơn. Khi tuyến cáp đi gần biến tần, động cơ, contactor hoặc cáp động lực, phiên bản ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY thường là lựa chọn phù hợp hơn để hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
| 1 Nguồn gây nhiễu |
2 Loại tín hiệu |
3 Đường đi cáp |
4 Chiều dài tuyến |
5 Cách đấu shield |
| Kết luận nhanh: Chọn ÖLFLEX® CLASSIC 110 không shield khi tuyến điều khiển đi riêng và môi trường ít nhiễu. Chọn ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY khi cáp đi gần biến tần, động cơ, cáp động lực hoặc hệ thống có yêu cầu kiểm soát EMC. |
1. ÖLFLEX® CLASSIC 110 YY Có Phải Tên Chính Thức Của LAPP?
Tên chính thức trong hệ thống sản phẩm LAPP là ÖLFLEX® CLASSIC 110. Cụm từ “110 YY” thường được thị trường sử dụng để mô tả phiên bản cáp điều khiển có cách điện PVC, vỏ PVC và không có lớp shield.
Cách gọi “110 YY” giúp phân biệt nhanh với phiên bản 110 CY, nhưng khi tra catalogue, kiểm tra mã hàng hoặc yêu cầu báo giá, khách hàng nên sử dụng đúng tên ÖLFLEX® CLASSIC 110.
| Cách gọi | Ý nghĩa | Tên dùng khi báo giá |
| 110 YY | Cách gọi thị trường cho phiên bản PVC không shield. | ÖLFLEX® CLASSIC 110. |
| 110 CY | Phiên bản có lưới bện đồng chống nhiễu tổng thể. | ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY. |
2. So Sánh ÖLFLEX® CLASSIC 110 Và 110 CY
Hai dòng cáp có nhiều điểm chung về điện áp, ruột dẫn, vật liệu cách điện và phạm vi sử dụng. Tuy nhiên, cấu trúc shield của phiên bản CY làm thay đổi khả năng chống nhiễu, đường kính ngoài, khối lượng, chi phí và cách xử lý đầu cáp.
| Tiêu chí | ÖLFLEX® CLASSIC 110 | ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY |
| Loại cáp | Cáp nguồn và điều khiển không shield. | Cáp nguồn và điều khiển có shield tổng thể. |
| Điện áp danh định | 300/500V. | 300/500V. |
| Ruột dẫn | Đồng mềm Class 5 theo IEC 60228. | Đồng mềm Class 5 theo IEC 60228. |
| Nhận diện lõi | Lõi màu đen, đánh số màu trắng. | Lõi màu đen, đánh số màu trắng. |
| Vật liệu cách điện | PVC. | PVC. |
| Lớp vỏ trong | Không có trong cấu trúc tiêu chuẩn. | Có lớp vỏ trong PVC bao quanh cụm lõi. |
| Lớp chống nhiễu | Không có. | Lưới bện đồng mạ thiếc có độ bao phủ cao. |
| Màu vỏ ngoài | Thông thường màu xám. | Thông thường trong suốt. |
| Điện áp thử | 4.000V. | 4.000V giữa lõi với lõi và lõi với shield. |
| Khả năng chống nhiễu | Không có lớp che chắn tổng thể. | Phù hợp hơn cho môi trường có nhiễu điện từ. |
| Đường kính cáp | Thường nhỏ hơn với cùng số lõi và tiết diện. | Thường lớn hơn do có vỏ trong và lưới đồng. |
| Chi phí | Thường thấp hơn. | Thường cao hơn. |
3. Shield Trong Cáp Điều Khiển Có Tác Dụng Gì?
Shield là lớp kim loại bao quanh cụm lõi dẫn, có nhiệm vụ hạn chế trường điện từ bên ngoài tác động vào mạch điều khiển. Lớp shield cũng giúp giảm khả năng tuyến cáp phát nhiễu sang các thiết bị hoặc đường tín hiệu đặt gần.
ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY sử dụng lưới bện đồng mạ thiếc. Cấu trúc braid shield có độ bền cơ học tốt, phù hợp với cáp điều khiển mềm và thuận lợi khi kết nối với cable gland EMC hoặc kẹp shield trên tủ điện.
| Vai trò của shield | Ý nghĩa trong hệ thống |
| Hạn chế nhiễu đi vào | Giảm ảnh hưởng từ biến tần, động cơ, contactor, máy hàn và cáp động lực. |
| Hạn chế nhiễu phát ra | Giảm khả năng tuyến cáp ảnh hưởng đến cảm biến hoặc thiết bị điện tử đặt gần. |
| Hỗ trợ kiểm soát EMC | Phù hợp hơn với máy móc hoặc hệ thống có yêu cầu tương thích điện từ. |
| Tăng độ ổn định | Giúp giảm nguy cơ tín hiệu bị tác động trong môi trường công nghiệp có nhiều thiết bị công suất. |
| Lưu ý kỹ thuật: Cáp có shield không tự động loại bỏ mọi lỗi tín hiệu. Hiệu quả chống nhiễu còn phụ thuộc vào cách bố trí tuyến cáp, khoảng cách với cáp động lực, phương pháp tiếp địa và cách xử lý lớp lưới bện tại đầu cáp. |
4. Khi Nào Nên Dùng ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY?
Khi cáp điều khiển đi gần biến tần
Biến tần sử dụng quá trình đóng cắt tần số cao để điều khiển động cơ và có thể tạo ra nhiễu điện từ đáng kể. Nếu dây điều khiển phải đi gần biến tần hoặc dây đầu ra từ biến tần đến động cơ, nên ưu tiên phiên bản CY và tăng khoảng cách giữa các tuyến cáp khi có thể.
Khi cáp chạy song song với cáp động lực
Tuyến điều khiển chạy song song trong khoảng cách dài với cáp cấp nguồn cho motor, heater hoặc tải công suất lớn có nguy cơ chịu nhiễu cảm ứng. Lớp lưới bện của 110 CY giúp tăng khả năng bảo vệ, nhưng vẫn nên sử dụng máng riêng hoặc vách ngăn nếu điều kiện lắp đặt cho phép.
Khi trong tủ có nhiều contactor và thiết bị đóng cắt
Contactor, relay công suất, van điện từ và các tải cảm ứng có thể tạo xung điện khi đóng hoặc ngắt. Trong tủ điện có mật độ thiết bị cao, cáp chống nhiễu giúp bảo vệ tốt hơn cho các mạch điều khiển nhạy.
Khi tuyến cáp có chiều dài lớn
Tuyến cáp càng dài thì khu vực chịu tác động của trường điện từ xung quanh càng lớn. Khi cáp đi từ tủ điều khiển đến thiết bị ở xa, cần kiểm tra loại tín hiệu, nguồn nhiễu trên toàn tuyến và khả năng cần sử dụng shield.
Khi tài liệu thiết bị yêu cầu shielded cable
Nếu sơ đồ điện, specification hoặc manual của thiết bị ghi rõ shielded cable, screened cable hoặc yêu cầu EMC, nên sử dụng phiên bản CY và thực hiện đúng hướng dẫn đấu shield của nhà sản xuất.
| Điều kiện thực tế | Mức độ cần shield | Khuyến nghị |
| Đi gần biến tần hoặc cáp motor VFD | Cao | Ưu tiên 110 CY và tách khỏi nguồn nhiễu. |
| Chạy song song dài với cáp động lực | Cao | Dùng CY kết hợp máng riêng hoặc vách ngăn. |
| Trong tủ có nhiều contactor | Trung bình – cao | Đánh giá độ nhạy của tín hiệu và cách bố trí tủ. |
| Thiết bị yêu cầu cáp screened | Cao | Tuân thủ manual hoặc specification của thiết bị. |
| Tuyến ngắn, đi riêng và ít nguồn nhiễu | Thấp | Có thể sử dụng ÖLFLEX® CLASSIC 110. |
5. Khi Nào ÖLFLEX® CLASSIC 110 Không Shield Là Đủ?
ÖLFLEX® CLASSIC 110 không shield phù hợp với nhiều mạch điều khiển tiêu chuẩn trong máy móc và tủ điện. Chọn đúng phiên bản không shield giúp giảm chi phí, giảm đường kính cáp và đơn giản hóa quá trình đấu nối.
| Trường hợp có thể dùng cáp không shield | Điều kiện cần kiểm tra |
| Mạch điều khiển relay thông thường | Tuyến ngắn và không đi gần biến tần hoặc nguồn nhiễu mạnh. |
| Dây điều khiển nội bộ trong tủ | Mạch động lực và điều khiển được bố trí thành các khu vực riêng. |
| Tín hiệu đóng – ngắt 24VDC | Thiết bị không yêu cầu shield và môi trường ít nhiễu. |
| Mạch cấp nguồn phụ trợ | Tiết diện, dòng tải và sụt áp nằm trong giới hạn cho phép. |
| Tuyến cáp đi riêng | Không chạy song song dài với cáp động lực hoặc dây motor. |
| Nguyên tắc lựa chọn: Không nên chọn CY cho toàn bộ hệ thống chỉ vì cho rằng cáp có shield luôn tốt hơn. Shield làm tăng chi phí, đường kính cáp và yêu cầu xử lý đầu cáp. Chỉ nên sử dụng tại các tuyến có nguy cơ nhiễu hoặc có yêu cầu kỹ thuật cụ thể. |
6. Chọn Shield Theo Loại Tín Hiệu
Không thể quyết định dùng shield chỉ dựa vào điện áp của hệ thống. Loại tín hiệu, mức tín hiệu, chiều dài tuyến, tốc độ truyền và cấu trúc cáp đều ảnh hưởng đến lựa chọn.
| Loại tín hiệu | Mức độ cần shield | Loại cáp nên xem xét |
| Relay, contactor, ON/OFF | Tùy môi trường. | 110 không shield khi đi riêng; 110 CY khi gần nguồn nhiễu. |
| Digital I/O 24VDC | Tùy chiều dài và bố trí tuyến. | ÖLFLEX® CLASSIC 110 hoặc 110 CY. |
| Analog 0–10V | Thường nên có shield. | 110 CY hoặc cáp tín hiệu đôi xoắn phù hợp. |
| Analog 4–20mA | Nên xem xét khi tuyến dài hoặc nhiễu cao. | Cáp tín hiệu đôi xoắn có shield thường phù hợp hơn. |
| Cảm biến tín hiệu nhỏ | Thường cần shield. | Cáp tín hiệu hoặc instrumentation theo yêu cầu cảm biến. |
| RS485, Modbus RTU | Thường cần shield. | Cáp đôi xoắn có trở kháng phù hợp thuộc nhóm UNITRONIC®. |
| PROFIBUS, PROFINET, Ethernet | Theo tiêu chuẩn giao thức. | Cáp BUS hoặc ETHERLINE® chuyên dụng. |
| Encoder hoặc servo feedback | Thường cần shield chuyên biệt. | Cáp encoder hoặc feedback theo thiết kế thiết bị. |
Với tín hiệu analog, RS485, BMS hoặc truyền thông công nghiệp, nên tham khảo thêm nhóm cáp tín hiệu UNITRONIC® LAPP và bài hướng dẫn cách chọn cáp RS485 cho BMS, PLC và nhà máy.
| Phân biệt quan trọng: ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY là cáp điều khiển có shield nhưng không phải cáp truyền thông đa giao thức. Với RS485, PROFIBUS, PROFINET hoặc Ethernet, cần kiểm tra thêm cấu trúc đôi xoắn, trở kháng, điện dung và tốc độ truyền. |
7. ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY Có Dùng Từ Biến Tần Đến Động Cơ Không?
Không nên mặc định sử dụng ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY cho tuyến công suất từ biến tần đến động cơ. Đây là cáp điều khiển 300/500V có shield, không phải cáp motor biến tần chuyên dụng.
Tuyến đầu ra biến tần cần kiểm tra điện áp hệ thống, dòng động cơ, khả năng chịu xung, cấu trúc ruột dẫn, điện dung và phương án kết nối shield. Cáp VFD hoặc cáp ÖLFLEX® SERVO chuyên dụng thường phù hợp hơn.
| Vị trí sử dụng | 110 CY phù hợp? | Khuyến nghị |
| Mạch điều khiển đặt gần biến tần | Có thể phù hợp | Dùng CY để hạn chế ảnh hưởng của nhiễu. |
| Tín hiệu RUN, STOP hoặc interlock | Có thể phù hợp | Kiểm tra yêu cầu terminal và manual biến tần. |
| Nguồn từ biến tần đến động cơ | Không ưu tiên | Dùng cáp VFD hoặc cáp motor chuyên dụng. |
8. Cách Bố Trí Tuyến Cáp Để Giảm Nhiễu
Sử dụng cáp CY chỉ là một phần của giải pháp chống nhiễu. Cách bố trí máng cáp, khoảng cách với tuyến công suất và phương pháp thi công vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của hệ thống.
| Biện pháp | Ý nghĩa |
| Tách cáp điều khiển khỏi cáp động lực | Giảm trường điện từ cảm ứng trực tiếp lên tuyến điều khiển. |
| Dùng máng riêng hoặc vách ngăn | Hạn chế cáp điều khiển tiếp xúc gần với tuyến công suất. |
| Hạn chế chạy song song | Giảm chiều dài tuyến chịu tác động của trường điện từ. |
| Giao cắt gần vuông góc | Giảm vùng tương tác giữa cáp điều khiển và cáp động lực. |
| Tách dây đầu ra biến tần | Dây motor VFD nên được xem là một nguồn nhiễu mạnh. |
| Kiểm tra hệ thống tiếp địa | Giúp dòng nhiễu có đường thoát phù hợp và hỗ trợ shield hoạt động hiệu quả. |
Có thể xem thêm bài cáp điều khiển chống nhiễu cho PLC, biến tần và BMS để phân biệt foil shield, braid shield, đôi xoắn và các loại vỏ cáp theo từng ứng dụng.
9. Đấu Shield Như Thế Nào Để Có Hiệu Quả?
Lưới bện đồng của ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY cần được kết nối với vỏ tủ hoặc hệ thống tiếp địa theo thiết kế EMC. Nếu lớp lưới bị cắt bỏ và không được kết nối đúng, khả năng chống nhiễu của tuyến cáp có thể giảm đáng kể.
| Hạng mục kiểm tra | Yêu cầu |
| Điểm kết nối shield | Thực hiện theo sơ đồ điện và hướng dẫn của thiết bị. |
| Cable gland | Có thể dùng cable gland EMC để tiếp xúc lưới bện theo chu vi 360 độ. |
| Chiều dài shield hở | Nên giữ ngắn để hạn chế suy giảm hiệu quả che chắn. |
| Vỏ tủ điện | Điểm tiếp xúc phải sạch và có liên kết phù hợp với hệ thống tiếp địa. |
| Đấu một đầu hay hai đầu | Thực hiện theo loại tín hiệu, tần số nhiễu và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị. |
Khi chọn đầu siết cáp cho phiên bản CY, cần kiểm tra thêm đường kính ngoài và yêu cầu tiếp xúc shield. Tham khảo bài Cable Gland Là Gì? Cách Chọn Ốc Siết Cáp Theo Size, Ren, Vật Liệu Và IP.
| Cảnh báo: Không nên áp dụng máy móc nguyên tắc “shield chỉ nối một đầu” cho mọi hệ thống. Phương pháp kết nối phụ thuộc vào loại tín hiệu, tần số nhiễu, chênh lệch điện thế đất và yêu cầu EMC của thiết bị. |
10. Bảng Chọn Nhanh 110 Hay 110 CY
| Tình huống sử dụng | Loại nên chọn | Lý do |
| Dây điều khiển nội bộ trong tủ, tuyến ngắn | CLASSIC 110 | Gọn, kinh tế và dễ thi công. |
| Relay, contactor trong môi trường ít nhiễu | CLASSIC 110 | Không nhất thiết phải bổ sung shield. |
| Đi gần biến tần hoặc motor công suất lớn | CLASSIC 110 CY | Lưới bện giúp hạn chế nhiễu điện từ. |
| Chạy song song dài với cáp động lực | CLASSIC 110 CY | Nguy cơ nhiễu cảm ứng cao hơn. |
| Tín hiệu analog | 110 CY hoặc UNITRONIC® | Chọn theo số lõi, đôi xoắn và đặc tính tín hiệu. |
| RS485 hoặc Modbus RTU | UNITRONIC® chuyên dụng | Cần đôi xoắn và trở kháng phù hợp. |
| PROFINET hoặc Ethernet công nghiệp | ETHERLINE® | Không dùng cáp điều khiển thay cáp mạng. |
| Từ biến tần đến động cơ | Cáp VFD hoặc SERVO | Cần cáp motor chuyên dụng. |
11. Những Thông Tin Cần Gửi Khi Yêu Cầu Báo Giá
ÖLFLEX® CLASSIC 110 và 110 CY có nhiều cấu hình số lõi và tiết diện. Khách hàng nên gửi đầy đủ thông tin kỹ thuật để Hào Phú kiểm tra đúng mã hàng và tránh nhầm giữa phiên bản có shield và không shield.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ hoặc mục đích kiểm tra |
| Số lõi và tiết diện | 4G1.5, 5G2.5, 7G1.0 hoặc 12X0.75. |
| Có cần shield hay không | Không shield, có braid shield hoặc cần tư vấn theo ứng dụng. |
| Loại tín hiệu | Relay, digital I/O, 0–10V, 4–20mA, RS485 hoặc nguồn phụ trợ. |
| Nguồn gây nhiễu | Biến tần, motor, contactor, máy hàn hoặc cáp động lực. |
| Chiều dài và cách đi cáp | Đi riêng, chung máng, có vách ngăn hoặc chạy song song. |
| Số lượng cần mua | Số mét, số cuộn hoặc tổng chiều dài theo từng tuyến. |
| Hồ sơ kỹ thuật | Datasheet, catalogue, CO/CQ hoặc yêu cầu của dự án. |
Khách hàng có thể tham khảo hướng dẫn cách gửi mã cáp LAPP để Hào Phú báo giá nhanh và đúng thông số.
12. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Cáp Có Shield
| Sai lầm | Hệ quả có thể phát sinh |
| Cho rằng cáp CY dùng được cho mọi loại tín hiệu | Chọn sai cáp cho RS485, Ethernet, encoder hoặc giao thức bus. |
| Dùng CY nhưng không kết nối shield | Khả năng chống nhiễu không đạt như thiết kế. |
| Dùng 110 CY từ biến tần đến động cơ | Cáp có thể không phù hợp điện áp và đặc tính xung của hệ thống VFD. |
| Đi chung máng với cáp motor | Tuyến điều khiển vẫn có thể chịu mức nhiễu cao. |
| Chọn CY cho toàn bộ hệ thống | Tăng chi phí, đường kính cáp và thời gian đấu nối không cần thiết. |
| Không kiểm tra đường kính ngoài | Chọn sai cable gland EMC, đầu nối hoặc kích thước máng cáp. |
Hào Phú Hỗ Trợ Gì Khi Chọn ÖLFLEX® CLASSIC 110 Và 110 CY?
Hào Phú hỗ trợ khách hàng kiểm tra loại tín hiệu, nguồn gây nhiễu, chiều dài tuyến, cách bố trí máng cáp, số lõi và tiết diện để lựa chọn phiên bản có shield hoặc không shield phù hợp. Trường hợp ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY không đáp ứng đúng yêu cầu truyền tín hiệu, Hào Phú có thể tư vấn thêm UNITRONIC®, ETHERLINE®, cáp VFD hoặc cáp servo chuyên dụng.
| Hạng mục hỗ trợ | Nội dung |
| Kiểm tra nhu cầu shield | Đánh giá loại tín hiệu, nguồn nhiễu và cách bố trí tuyến cáp. |
| Đối chiếu mã LAPP | Kiểm tra đúng số lõi, tiết diện, phiên bản G hoặc X và mã sản phẩm. |
| Chọn cáp tín hiệu | Đề xuất UNITRONIC® khi cần đôi xoắn, trở kháng hoặc đặc tính truyền dữ liệu riêng. |
| Chọn phụ kiện EMC | Hỗ trợ chọn cable gland EMC theo đường kính ngoài của cáp. |
| Hồ sơ kỹ thuật | Hỗ trợ catalogue, datasheet và CO/CQ theo điều kiện đơn hàng. |
TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ÖLFLEX® CLASSIC 110 / 110 CYQuý khách chưa xác định tuyến điều khiển có cần shield hay không? Hào Phú hỗ trợ kiểm tra loại tín hiệu, nguồn gây nhiễu, cách đi cáp, số lõi, tiết diện và lựa chọn đúng dòng ÖLFLEX®, UNITRONIC® hoặc cáp truyền thông công nghiệp cho từng ứng dụng. Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
|

