Cáp Và Phụ Kiện LAPP Cho Nhà Máy, Máy Móc Và Hệ Thống Điều KhiểnLAPP là thương hiệu cung cấp cáp điện, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp truyền dữ liệu và phụ kiện kết nối cho máy móc, tự động hóa, đo lường, kỹ thuật điện và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Danh mục sản phẩm gồm cáp mềm, cáp chống nhiễu, cáp không halogen, cáp chịu nhiệt, cáp cao su, cáp dùng cho robot, cáp Ethernet công nghiệp, cáp quang, cable gland, đầu nối và hệ thống bảo vệ cáp. Việc lựa chọn cần dựa trên mã hàng, ứng dụng, thông số và điều kiện lắp đặt thực tế. |
| Lưu ý khi chọn mã: Hai loại cáp có cùng số lõi và tiết diện vẫn có thể khác nhau về điện áp, lớp chống nhiễu, vật liệu vỏ, bán kính uốn, khả năng chịu dầu và chế độ chuyển động. Cần đối chiếu datasheet trước khi đặt hàng. |
![]() |
| Danh mục LAPP gồm cáp nguồn, cáp điều khiển, cáp dữ liệu, Ethernet công nghiệp, cáp quang và phụ kiện kết nối. |
Các nhóm sản phẩm chính của LAPP
| Nhóm sản phẩm | Ứng dụng chính |
| ÖLFLEX | Cáp nguồn và cáp điều khiển cho máy móc, thiết bị và hệ thống tự động hóa. |
| UNITRONIC | Cáp tín hiệu, cáp dữ liệu và cáp bus cho đo lường, điều khiển và truyền thông. |
| ETHERLINE | Cáp và phụ kiện Ethernet công nghiệp cho PROFINET, EtherNet/IP và EtherCAT. |
| HITRONIC | Cáp quang và phụ kiện truyền dữ liệu quang trong nhà, ngoài trời và công nghiệp. |
| SKINTOP | Cable gland cố định, làm kín và giảm lực kéo tại điểm cáp đi vào thiết bị. |
| SILVYN | Ống luồn, xích cáp và hệ thống bảo vệ cáp trước tác động cơ học, hóa chất. |
| EPIC | Đầu nối công nghiệp cho nguồn, điều khiển, tín hiệu và dữ liệu. |
| FLEXIMARK | Hệ thống đánh dấu lõi, đánh dấu cáp, thiết bị và vị trí đấu nối. |
1. ÖLFLEX – Cáp nguồn và cáp điều khiển
ÖLFLEX là nhóm cáp nguồn và cáp điều khiển dùng trong máy móc, thiết bị và hệ thống tự động hóa. Tùy mã sản phẩm, cáp có thể phù hợp cho lắp đặt cố định, chuyển động, xích dẫn cáp, môi trường có dầu, khu vực trong nhà hoặc ngoài trời.
| Đặc điểm thường gặp: Cáp mềm, có lựa chọn chịu dầu và chống nhiễu. Có các dòng dùng trong môi trường khô, ẩm, trong nhà và ngoài trời. Có lựa chọn không halogen, chịu nhiệt và có chứng nhận quốc tế. Phù hợp cho kết nối cố định hoặc xích dẫn năng lượng tùy mã. Ứng dụng trong máy móc, hệ thống điều khiển, robot, năng lượng gió, điện mặt trời, tòa nhà và công nghiệp thực phẩm. |
Khi chọn ÖLFLEX, cần kiểm tra điện áp, số lõi, tiết diện, loại vỏ, lớp shield, bán kính uốn và số chu kỳ chuyển động. Không phải mọi dòng ÖLFLEX đều dùng được cho robot hoặc drag chain.
![]() |
| ÖLFLEX gồm nhiều dòng cáp nguồn và điều khiển cho lắp đặt cố định, máy móc và ứng dụng chuyển động. |
2. UNITRONIC – Cáp truyền dữ liệu và tín hiệu
UNITRONIC là nhóm cáp dùng cho truyền tín hiệu và dữ liệu trong các thiết bị điện tử, máy móc, hệ thống đo lường, điều khiển và tự động hóa. Danh mục gồm cáp nhiều lõi, nhiều đôi xoắn, cáp có shield và các dòng cáp bus.
| Thông tin cần kiểm tra | Nội dung |
| Loại tín hiệu | Analog, digital, RS485, fieldbus hoặc tín hiệu đo lường. |
| Cấu trúc | Số lõi, số đôi xoắn, tiết diện và điện áp. |
| Shield | Không shield, shield tổng thể hoặc shield từng đôi. |
| Đặc tính điện | Điện dung, trở kháng, tốc độ và chiều dài tuyến. |
| Môi trường | Cố định, chuyển động, hóa chất nhẹ hoặc nhiễu điện từ. |
UNITRONIC có thể được xem xét cho PLC, cảm biến, BMS, RS485, hệ thống đo lường và mạng bus. Mã cáp phải được xác định theo giao thức, thiết bị và datasheet.
![]() |
| UNITRONIC được sử dụng cho tín hiệu, đo lường, điều khiển và các hệ thống truyền thông công nghiệp. |
3. HITRONIC – Cáp quang công nghiệp
HITRONIC là nhóm cáp truyền dữ liệu quang, phù hợp cho hệ thống cần truyền dữ liệu ở khoảng cách dài, băng thông cao và hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
| Phạm vi ứng dụng: Mạng nội bộ giữa các khu vực và tòa nhà. Mạng công nghiệp và tự động hóa. Hệ thống fieldbus quang. Tuyến trong nhà, ngoài trời hoặc môi trường công nghiệp. Các vị trí cần cách ly điện và miễn nhiễm với nhiễu điện từ. |
Khi yêu cầu báo giá, cần xác định single-mode hoặc multimode, số core, loại vỏ, môi trường lắp đặt, đầu nối và chiều dài tuyến.
![]() |
| HITRONIC phù hợp với hệ thống cần truyền dữ liệu khoảng cách dài, băng thông cao và hạn chế nhiễu điện từ. |
4. SKINTOP – Cable gland
SKINTOP là nhóm cable gland dùng để cố định, làm kín và giảm lực kéo tại vị trí cáp đi vào tủ điện, hộp đấu nối, motor hoặc thiết bị.
| Hạng mục | Thông tin cần kiểm tra |
| Đường kính cáp | Đường kính ngoài thực tế của cáp. |
| Ren | Metric, PG, NPT hoặc chuẩn ren khác. |
| Vật liệu | Nhựa, đồng thau hoặc kim loại tùy môi trường. |
| Yêu cầu bảo vệ | IP, EMC, chống xoắn, chống rung hoặc môi trường nguy hiểm. |
Cable gland không được chọn theo tiết diện lõi. Cần dựa trên đường kính ngoài cáp, chuẩn ren, cấp IP và yêu cầu EMC của thiết bị.
![]() |
| SKINTOP giúp cố định, làm kín và giảm lực kéo tại vị trí cáp đi vào tủ điện hoặc thiết bị. |
5. SILVYN – Hệ thống bảo vệ và dẫn cáp
SILVYN gồm các dòng ống luồn, ống bảo vệ, phụ kiện nối và hệ thống dẫn cáp dùng khi tuyến cáp cần được bảo vệ bổ sung trước ma sát, rung động, hóa chất hoặc tác động cơ học.
| Đặc điểm thường gặp: Chống mài mòn và bảo vệ cơ học. Có các lựa chọn chịu nhiệt, chống UV và hóa chất. Phù hợp lắp trong nhà hoặc ngoài trời tùy mã. Dùng cho bộ phận máy chuyển động, motor và kết nối bên trong thiết bị. Hỗ trợ gom, dẫn hướng và bảo vệ tuyến cáp. |
![]() |
| SILVYN hỗ trợ dẫn hướng và bảo vệ tuyến cáp trước ma sát, rung động và tác động cơ học. |
6. EPIC – Đầu nối công nghiệp
EPIC là nhóm đầu nối công nghiệp dùng cho nguồn, điều khiển, tín hiệu và dữ liệu. Danh mục có đầu nối dạng chữ nhật, tròn và nhiều cấu hình tiếp điểm khác nhau.
| Ứng dụng thường gặp: Máy móc và thiết bị OEM. Động cơ, truyền động và cụm chuyển động. Tự động hóa nhà máy. Phân phối nguồn trong nhà và ngoài trời. Hệ thống điện mặt trời và thiết bị công nghiệp. |
Khi chọn EPIC, cần xác định số chân, dòng điện, điện áp, vật liệu vỏ, cấp bảo vệ và kiểu đấu nối.
![]() |
| EPIC gồm các đầu nối công nghiệp phục vụ kết nối nguồn, điều khiển, tín hiệu và dữ liệu. |
7. ETHERLINE – Ethernet công nghiệp
ETHERLINE gồm cáp, dây đấu nối và phụ kiện dùng cho mạng Ethernet công nghiệp trong môi trường máy móc và điều khiển quá trình.
| Đặc điểm | Phạm vi |
| Category | Cat.5, Cat.5e, Cat.6, Cat.6A hoặc Cat.7 tùy dòng. |
| Giao thức | PROFINET, EtherNet/IP, EtherCAT và Industrial Ethernet. |
| Chuyển động | Lắp cố định, chuyển động liên tục hoặc chịu xoắn tùy mã. |
| Tốc độ | Fast Ethernet, Gigabit Ethernet hoặc 10 Gigabit Ethernet. |
| Shield | Có các cấu trúc chống nhiễu phù hợp môi trường EMI. |
Không nên dùng cáp mạng văn phòng thay thế cáp Ethernet công nghiệp khi tuyến cáp có nhiễu, dầu, chuyển động hoặc yêu cầu giao thức cụ thể.
![]() |
| ETHERLINE phục vụ mạng PROFINET, EtherNet/IP, EtherCAT và các hệ thống Ethernet công nghiệp. |
8. FLEXIMARK – Hệ thống đánh dấu cáp
FLEXIMARK là hệ thống đánh dấu lõi, đánh dấu cáp, tủ điện và thiết bị. Việc nhận diện rõ ràng giúp hỗ trợ thi công, kiểm tra, bảo trì và nghiệm thu.
| Phạm vi sử dụng: Đánh dấu lõi cáp và dây dẫn. Đánh dấu cáp, terminal và thiết bị. Nhận diện tủ điện và vị trí đấu nối. Ứng dụng trong môi trường có tác động hóa học, nhiệt hoặc cơ học tùy vật liệu. Có lựa chọn bằng nhựa hoặc thép không gỉ. |
![]() |
| FLEXIMARK hỗ trợ nhận diện lõi cáp, dây dẫn, thiết bị và vị trí đấu nối trong hệ thống. |
Phạm vi cung cấp
Hào Phú tiếp nhận yêu cầu cung cấp cáp và phụ kiện cho khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bắc Ninh, Hải Phòng, Hà Nội, Đà Nẵng và nhiều tỉnh thành trên cả nước.
Sản phẩm được ứng dụng trong nhà máy, khu công nghiệp, dây chuyền tự động hóa, tòa nhà, hệ thống BMS, điện nhẹ, camera, báo cháy, điều khiển, đo lường, thép, xi măng, thực phẩm, đồ uống, dầu khí, hàng hải và các ngành sản xuất khác.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
| Hạng mục | Thông tin cần cung cấp |
| Mã sản phẩm | Mã LAPP, ảnh nhãn cáp hoặc datasheet. |
| Ứng dụng | Nguồn, điều khiển, tín hiệu, Ethernet, quang hoặc phụ kiện. |
| Quy cách | Số lõi, số đôi, tiết diện, AWG hoặc đường kính ngoài. |
| Điều kiện lắp đặt | Cố định, chuyển động, kéo xích, chịu xoắn, trong nhà hoặc ngoài trời. |
| Số lượng | Chiều dài, số cuộn, số bộ phụ kiện và thời gian cần hàng. |
| Hồ sơ | Datasheet, catalogue, CO/CQ hoặc tài liệu dự án. |
Lưu ý về xuất xứ và hồ sơ
Xuất xứ sản phẩm cần được xác nhận theo mã hàng, nhãn sản phẩm, CO và chứng từ của từng lô. Không nên mặc định toàn bộ danh mục LAPP đều được sản xuất tại cùng một quốc gia.
Các thông tin về phạm vi ủy quyền hoặc phân phối chỉ nên công bố khi có tài liệu còn hiệu lực và có thể cung cấp để đối chiếu.
Hào Phú hỗ trợ kiểm tra và báo giá sản phẩm LAPP
| Hào Phú hỗ trợ kiểm tra mã cáp, quy cách, ứng dụng, số lượng, điều kiện lắp đặt và yêu cầu hồ sơ trước khi báo giá. Để xử lý nhanh hơn, quý khách vui lòng gửi mã hàng hoặc datasheet, số lõi, tiết diện, chiều dài, số lượng, môi trường lắp đặt, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. |
LIÊN HỆ HÀO PHÚQuý khách cần kiểm tra và báo giá cáp nguồn, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, Ethernet công nghiệp, cáp quang hoặc phụ kiện LAPP? Hào Phú hỗ trợ kiểm tra mã, quy cách, số lượng và hồ sơ theo yêu cầu. Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
|










