Cách đọc ký hiệu trên cáp: số lõi, số đôi, G/X và AWG/mm²
Để đọc đúng ký hiệu cáp, hãy tách tên dòng, mã hàng và quy cách trước khi đối chiếu số lõi, số đôi và cỡ ruột dẫn. Trong cách ghi G/X tương ứng, 4G1,5 là bốn lõi tổng cộng, có một lõi bảo vệ xanh-vàng; còn 1 × 2 × 0,5 mm² ở cáp đôi là một đôi gồm hai lõi, mỗi ruột dẫn có tiết diện 0,5 mm².
Chỉ gửi “cáp 4 lõi”, “cáp 1 pair” hoặc “cáp 24 AWG” thường chưa đủ để xác định hàng cần mua. Bài viết dưới đây giúp bạn đọc từng phần thông tin, nhận ra chỗ còn thiếu và chuẩn bị yêu cầu đúng quy cách.
| Trình tự kiểm tra: Hãng và tên dòng → mã hàng → số lõi hoặc số đôi → G/X nếu áp dụng → AWG hoặc mm² → đối chiếu datasheet. |
1. Tách tên dòng, mã hàng và quy cách trên tem
Tên dòng cho biết sản phẩm thuộc dòng nào; Article No. là mã hàng của nhà sản xuất; quy cách mô tả cấu hình như số lõi và tiết diện. Một dòng cáp có thể có nhiều mã hàng, nên không thể dùng tên dòng thay cho mã đặt hàng.
Ví dụ dưới đây dùng dữ liệu sản phẩm LAPP đã công bố. Đây là cách tách thông tin để tra cứu, không khẳng định mọi tem hoặc dòng in trên vỏ đều có cùng bố cục.
| Trường thông tin | Ví dụ | Cách dùng khi hỏi mua |
|---|---|---|
| Hãng | LAPP | Xác định nhà sản xuất cần đối chiếu. |
| Tên dòng | ÖLFLEX CLASSIC 110 | Giữ đầy đủ tên và hậu tố; không tự bỏ hoặc thêm CY. |
| Article No. | 1119304 | Tra đúng biến thể trong dữ liệu của hãng. |
| Quy cách | 4G1,5 | Đối chiếu tổng số lõi, lõi PE và tiết diện từng ruột dẫn. |
Nguồn đối chiếu mã: LAPP — ÖLFLEX CLASSIC 110, Article No. 1119304.
![]() |
| Tên dòng, Article No. và quy cách là ba trường khác nhau cần đối chiếu khi đặt hàng. |
Tem cuộn hoặc tang và dòng in trên vỏ có thể cung cấp các trường thông tin khác nhau. Nếu trên vỏ chỉ đọc được tên dòng và quy cách, hãy tìm thêm tem gốc hoặc tài liệu đi kèm để xác định mã.
Khi sao chép mã vào Excel hoặc gửi yêu cầu, giữ nguyên ký tự và số 0 ở đầu. Mã vật tư nội bộ, mã lô và số đơn hàng cần được phân biệt với Article No.; không mặc định mọi dãy số trên tem đều là mã sản phẩm.
2. G và X cho biết gì trong quy cách cáp?
Trong hệ ký hiệu số lõi–G/X–tiết diện đang xét, G cho biết có lõi bảo vệ PE xanh-vàng; X cho biết không có lõi bảo vệ xanh-vàng. Số đứng trước G hoặc X là tổng số lõi.
| Ký hiệu minh họa | Cách đọc |
|---|---|
| 4G1,5 | Bốn lõi tổng cộng, gồm một lõi PE xanh-vàng; mỗi ruột dẫn 1,5 mm². |
| 4X1,5 | Bốn lõi, không có lõi PE xanh-vàng; mỗi ruột dẫn 1,5 mm². |
| 5G1,5 | Năm lõi tổng cộng, gồm một lõi PE xanh-vàng; mỗi ruột dẫn 1,5 mm². |
Tham khảo quy ước: LAPP — Technical Tables T6, Type designations.
| Điểm dễ nhầm: 4G1,5 không phải bốn lõi cộng thêm một lõi PE. Cũng không thể chỉ dựa vào G để kết luận cáp có shield hoặc hệ thống đã được nối đất đúng. |
Nếu BOQ chỉ ghi “4x1.5”, cần xác nhận chữ x đang được dùng như dấu phân cách hay là ký hiệu X theo catalogue. Không tự đổi thành 4G1,5 hoặc 4X1,5 khi người lập yêu cầu chưa làm rõ.
Với nhu cầu tìm mã trong dòng này, xem thêm cách chọn quy cách cáp ÖLFLEX CLASSIC 110.
3. Số lõi và số đôi khác nhau thế nào?
Một đôi dây, thường ghi là pair, gồm hai lõi. Với cáp có cấu trúc đôi, cần đọc cả số đôi và cỡ của từng ruột dẫn; không lấy tổng số lõi để thay cho mô tả cấu trúc.
| Cách ghi minh họa | Cách hiểu khi catalogue xác nhận cấu trúc đôi |
|---|---|
| 1 × 2 × 0,5 mm² | Một đôi, hai lõi trong đôi, mỗi ruột dẫn 0,5 mm². |
| 2 × 2 × 0,5 mm² | Hai đôi, tổng cộng bốn lõi, mỗi ruột dẫn 0,5 mm². |
| 1 pair × 24 AWG | Một đôi gồm hai lõi; cỡ ruột dẫn của mỗi lõi là 24 AWG. |
Các dòng trên minh họa cách đọc, không phải danh sách mã hàng thay thế cho nhau. Cáp bốn lõi chưa chắc được bố trí thành hai đôi xoắn. Tương tự, ký hiệu số đôi không tự xác nhận loại shield, điện áp hay giao thức truyền thông.
Ví dụ đúng mã: LAPP UNITRONIC Li2YCY (TP), Article No. 0031336, có quy cách 1 × 2 × 0,5 mm². “TP” là Twisted Pair, nghĩa là đôi xoắn. Mã này có một đôi và lớp chống nhiễu tổng bằng lưới đồng mạ thiếc.
Nguồn: trang mã LAPP 0031336 và datasheet UNITRONIC Li2YCY (TP), DB0031320EN, phiên bản 08 ngày 20/01/2025.
![]() |
| Mã 0031336 có một đôi xoắn gồm hai lõi; 0,5 mm² là tiết diện của từng ruột dẫn. |
Ở cáp bện nhiều sợi, số sợi đồng tạo nên một ruột dẫn cũng khác số lõi của cáp. Vì vậy, khi đọc datasheet, cần phân biệt “number of cores”, “number of pairs” và mô tả kết cấu ruột dẫn.
4. AWG và mm² cho biết cỡ ruột dẫn, không phải đường kính ngoài cáp
AWG là hệ cỡ dây American Wire Gauge; mm² biểu thị tiết diện danh nghĩa của ruột dẫn. Trong hệ AWG, số càng lớn thì cỡ ruột dẫn càng nhỏ. Cả hai cách ghi đều không tự cho biết cáp có bao nhiêu lõi hoặc bao nhiêu đôi.
Ví dụ, “24 AWG” chưa đủ để chọn giữa cáp một đôi và cáp nhiều đôi. Tương tự, “0,5 mm²” không phải đường kính ngoài 0,5 mm và không bao gồm chiều dày cách điện, shield hay vỏ cáp.
| Quy đổi để đối chiếu, không tự kết luận thay thế: AWG và tiết diện danh nghĩa hệ mét không tương ứng hoàn toàn. Cần giữ nguyên quy cách trong yêu cầu gốc rồi kiểm thêm tiêu chuẩn, điện trở ruột dẫn và yêu cầu thiết bị. |
Nguồn: LAPP — Technical Tables T16, đối chiếu AWG và kích thước hệ mét.
Khi cần tra số cụ thể, xem bảng quy đổi AWG sang mm². Khi chọn đầu nối hoặc ốc siết cáp, lấy đường kính ngoài từ datasheet đúng mã; khi kiểm dòng tải, cần xét thêm điều kiện lắp đặt.
5. Những thông tin không thể suy ra chỉ từ quy cách
Đọc được “4G1,5” hoặc “1 × 2 × 0,5 mm²” là bước nhận diện ban đầu. Để xác định hàng phù hợp, cần đối chiếu các trường còn lại theo đúng hãng, dòng và mã sản phẩm.
| Thông tin cần biết | Cần kiểm thêm ở đâu? |
|---|---|
| Có shield hay không | Tên dòng đầy đủ và mục cấu tạo; phân biệt shield tổng với shield riêng từng đôi. |
| Điện áp | Mục điện áp danh định hoặc điện áp làm việc; phân biệt với điện áp thử nghiệm. |
| Loại vỏ và môi trường dùng | Vật liệu vỏ, khả năng chịu dầu, UV, nước và điều kiện áp dụng của đúng dòng. |
| Lắp cố định hay chuyển động | Phạm vi ứng dụng, bán kính uốn và giới hạn vận hành trong tài liệu hãng. |
| Phù hợp tín hiệu hoặc thiết bị | Yêu cầu thiết bị và các thông số truyền dẫn; không chỉ dựa vào số đôi hoặc AWG. |
| Xuất xứ, hồ sơ và chiều dài giao | Tem hàng thực tế, tài liệu liên quan và xác nhận theo đơn hàng. |
Nếu mã hàng tra ra cấu hình khác với quy cách trên BOQ, hãy giữ lại cả hai thông tin và yêu cầu làm rõ. Không tự chọn một trong hai hoặc lấy dữ liệu của mã gần giống để điền vào phần còn thiếu.
6. Từ ký hiệu đọc được đến yêu cầu mua rõ ràng
Tình huống giả định: bạn nhận yêu cầu “cáp điều khiển 4x1.5, 100 m”. Thông tin này cho thấy nhu cầu về số lõi và tiết diện, nhưng chưa làm rõ G/X, hãng, dòng, shield và điều kiện sử dụng. Cần bổ sung những điểm đó trước khi chốt mã.
Nếu hồ sơ đã xác định LAPP 1119304, có thể ghi yêu cầu theo mẫu dưới đây. Chiều dài và thời điểm cần hàng trong mẫu là dữ liệu người mua phải điền, không phải thông tin tồn kho hay cam kết giao hàng.
| Mẫu yêu cầu theo mã đã xác định Hãng: LAPP Tên dòng: ÖLFLEX CLASSIC 110 Article No.: 1119304 Quy cách: 4G1,5 mm² Số lượng: 100 m — yêu cầu một đoạn liền 100 m Thời điểm cần hàng: … Tài liệu đính kèm: ảnh tem hoặc dòng BOQ liên quan Yêu cầu hồ sơ: … nếu có |
Trường hợp chỉ còn một đoạn cáp cũ, nên chụp toàn bộ chuỗi chữ trên vỏ, thêm ảnh tổng thể và tem cuộn nếu còn. Ghi rõ chỗ không đọc được; không đoán ký tự mờ. Xem thêm cách gửi mã, ảnh tem hoặc BOQ để yêu cầu báo giá cáp LAPP.
7. Cần gửi gì để Hào Phú đối chiếu đúng cáp?
| Thông tin cần gửi | Mục đích đối chiếu |
|---|---|
| Hãng, tên dòng và mã đầy đủ | Xác định đúng sản phẩm; giữ nguyên hậu tố và số 0 đầu mã. |
| Ảnh tem hoặc chuỗi chữ trên vỏ | Kiểm ký tự, quy cách và những trường chưa đọc rõ. |
| Số lõi/đôi, G/X, AWG hoặc mm² | Đối chiếu cấu hình giữa mã hàng, tem và BOQ. |
| Ứng dụng và điều kiện lắp | Làm rõ yêu cầu khi chưa có mã hoặc đang tìm hàng thay thế. |
| Số lượng, đơn vị và chiều dài từng đoạn | Phân biệt tổng số mét với yêu cầu giao liền hoặc chia đoạn. |
| Thời điểm cần và hồ sơ yêu cầu | Kiểm điều kiện cung cấp, tài liệu theo từng đơn hàng. |
TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CÁP CHO DỰ ÁNHào Phú hỗ trợ đối chiếu ký hiệu, quy cách và mã cáp trước khi báo giá. Khi thông tin trên tem và BOQ chưa thống nhất, quý khách có thể gửi cả hai để làm rõ yêu cầu. Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
|



