Bảng Quy Đổi Dây AWG Sang mm²: Tra Cứu Tiết Diện, Đường Kính Và Dòng TảiBạn đang cần tra cứu bảng quy đổi dây AWG sang mm² để xác định đường kính, tiết diện và thông số dây dẫn? Chỉ số AWG thường xuất hiện trong datasheet của cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng, hệ thống BMS, RS485, automation và nhiều loại dây cáp dùng trong công trình kỹ thuật. Việc hiểu đúng thông số AWG giúp kỹ sư, nhà thầu và bộ phận mua hàng lựa chọn đúng loại dây cáp, tránh mua sai tiết diện, sai tiêu chuẩn hoặc chọn loại cáp không phù hợp với môi trường lắp đặt. Đọc đúng thông số – Chọn đúng dây cáp – Hạn chế rủi ro mua sai. |
| Lưu ý quan trọng: Số AWG càng nhỏ thì dây dẫn càng lớn. Ngược lại, số AWG càng lớn thì dây càng nhỏ. Ví dụ, dây 10 AWG có kích thước lớn hơn dây 20 AWG. |
AWG LÀ GÌ?
AWG là viết tắt của American Wire Gauge, một hệ thống tiêu chuẩn dùng để xác định kích thước dây dẫn điện. Chỉ số AWG thể hiện đường kính dây, tiết diện dây và khả năng dẫn điện tham khảo của dây dẫn.
Trong thực tế, AWG thường được dùng trong các dòng cáp nhập khẩu, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng, dây tín hiệu công nghiệp và các hệ thống điện nhẹ. Khi đọc specification hoặc datasheet, việc quy đổi AWG sang mm² giúp người mua hiểu chính xác dây có phù hợp với tải, tín hiệu và môi trường sử dụng hay không.
GIÁ TRỊ CỦA BẢNG QUY ĐỔI AWG
| Tra cứu đường kính dây Giúp xác định kích thước dây dẫn theo đơn vị mm để đối chiếu với datasheet kỹ thuật. |
Quy đổi tiết diện mm² Hỗ trợ kỹ sư và nhà thầu lựa chọn đúng tiết diện dây cho hệ thống điện, điều khiển và tín hiệu. |
Tham khảo khả năng dẫn điện Giúp đánh giá kích thước dây trong các ứng dụng DC, AC, tủ điện và hệ thống kỹ thuật. |
| Đọc đúng specification Giúp bộ phận mua hàng hiểu đúng mã hàng, thông số cáp và yêu cầu kỹ thuật từ hồ sơ dự án. |
Chọn đúng loại cáp Hỗ trợ lựa chọn cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng hoặc dây dẫn phù hợp với từng hệ thống. |
Hạn chế mua sai Giảm rủi ro chọn thiếu tiết diện, sai số lõi, sai số pair hoặc không đáp ứng yêu cầu vận hành. |
BẢNG TRA NHANH MỘT SỐ CỠ DÂY AWG PHỔ BIẾN
| AWG | Tiết diện gần đúng | Ứng dụng thường gặp |
| 16 AWG | Khoảng 1.31 mm² | Dây nguồn thiết bị, điều khiển công suất nhỏ |
| 18 AWG | Khoảng 0.823 mm² | Cáp điều khiển, PLC, cảm biến, BMS, RS485 |
| 20 AWG | Khoảng 0.518 mm² | Cáp tín hiệu, âm thanh, báo động, điện nhẹ |
| 22 AWG | Khoảng 0.326 mm² | Access Control, cảm biến, truyền tín hiệu nhỏ |
| 24 AWG | Khoảng 0.205 mm² | Cáp mạng, tín hiệu dữ liệu, truyền thông |
BẢNG QUY ĐỔI CỠ DÂY AWG TIÊU CHUẨN
Bảng dưới đây giúp tra cứu nhanh đường kính và tiết diện gần đúng của các cỡ dây AWG phổ biến. Thông số dòng tải thực tế có thể thay đổi tùy theo vật liệu ruột dẫn, lớp cách điện, nhiệt độ môi trường, cách lắp đặt, tiêu chuẩn áp dụng và điều kiện vận hành.
| Cỡ dây AWG | Đường kính gần đúng (mm) | Tiết diện gần đúng (mm²) | Ghi chú ứng dụng |
| 4/0 AWG | 11.684 | 107.22 | Dây dẫn công suất lớn |
| 3/0 AWG | 10.405 | 85.03 | Dây dẫn công suất lớn |
| 2/0 AWG | 9.266 | 67.43 | Dây dẫn công suất lớn |
| 1/0 AWG | 8.251 | 53.48 | Dây dẫn công suất lớn |
| 1 AWG | 7.348 | 42.41 | Dây nguồn, hệ thống điện công suất lớn |
| 2 AWG | 6.544 | 33.63 | Dây nguồn, hệ thống điện công suất lớn |
| 3 AWG | 5.827 | 26.67 | Dây nguồn, hệ thống điện công suất lớn |
| 4 AWG | 5.189 | 21.15 | Dây nguồn, tủ điện, thiết bị công suất |
| 5 AWG | 4.621 | 16.77 | Dây nguồn, tủ điện, thiết bị công suất |
| 6 AWG | 4.115 | 13.30 | Dây nguồn, hệ thống điện |
| 7 AWG | 3.665 | 10.55 | Dây nguồn, hệ thống điện |
| 8 AWG | 3.264 | 8.37 | Dây nguồn, tủ điện |
| 9 AWG | 2.906 | 6.63 | Dây nguồn, tủ điện |
| 10 AWG | 2.588 | 5.26 | Dây nguồn, tủ điện, thiết bị |
| 11 AWG | 2.305 | 4.17 | Dây nguồn, thiết bị |
| 12 AWG | 2.053 | 3.31 | Dây nguồn, thiết bị |
| 13 AWG | 1.828 | 2.62 | Dây nguồn, thiết bị |
| 14 AWG | 1.628 | 2.08 | Dây nguồn, dây điều khiển công suất nhỏ |
| 15 AWG | 1.450 | 1.65 | Dây nguồn, dây điều khiển |
| 16 AWG | 1.291 | 1.31 | Dây nguồn thiết bị, điều khiển |
| 17 AWG | 1.150 | 1.04 | Dây điều khiển, tín hiệu |
| 18 AWG | 1.024 | 0.823 | Cáp điều khiển, PLC, BMS, RS485 |
| 19 AWG | 0.912 | 0.653 | Cáp tín hiệu, điều khiển |
| 20 AWG | 0.812 | 0.518 | Cáp tín hiệu, báo động, điện nhẹ |
| 21 AWG | 0.723 | 0.410 | Cáp tín hiệu, cảm biến |
| 22 AWG | 0.644 | 0.326 | Access Control, cảm biến, tín hiệu nhỏ |
| 23 AWG | 0.573 | 0.258 | Cáp tín hiệu, truyền thông |
| 24 AWG | 0.511 | 0.205 | Cáp mạng, tín hiệu dữ liệu |
| 25 AWG | 0.455 | 0.162 | Cáp dữ liệu, tín hiệu nhỏ |
| 26 AWG | 0.405 | 0.129 | Cáp dữ liệu, tín hiệu nhỏ |
| 27 AWG | 0.361 | 0.102 | Dây tín hiệu nhỏ |
| 28 AWG | 0.321 | 0.0810 | Dây tín hiệu nhỏ |
| 29 AWG | 0.286 | 0.0642 | Dây tín hiệu nhỏ |
| 30 AWG | 0.255 | 0.0509 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 31 AWG | 0.227 | 0.0404 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 32 AWG | 0.202 | 0.0320 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 33 AWG | 0.180 | 0.0254 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 34 AWG | 0.160 | 0.0201 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 35 AWG | 0.143 | 0.0160 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 36 AWG | 0.127 | 0.0127 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 37 AWG | 0.113 | 0.0100 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 38 AWG | 0.101 | 0.00797 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 39 AWG | 0.0897 | 0.00632 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
| 40 AWG | 0.0799 | 0.00501 | Dây điện tử, tín hiệu nhỏ |
Lưu ý: Bảng quy đổi trên mang tính tham khảo kỹ thuật. Khi chọn dây cáp cho dự án thực tế, cần kiểm tra thêm vật liệu ruột dẫn, tiêu chuẩn cáp, lớp cách điện, môi trường lắp đặt, chiều dài tuyến, yêu cầu chống nhiễu và hồ sơ kỹ thuật của công trình.
KHI NÀO CẦN QUY ĐỔI AWG SANG mm²?
| Khi chọn cáp cho nhà máy và hệ thống tự động hóa | Các hệ thống PLC, cảm biến, biến tần, servo, BMS hoặc RS485 thường dùng cáp theo chuẩn AWG. Quy đổi đúng giúp chọn cáp phù hợp với tín hiệu và môi trường vận hành. |
| Khi đọc datasheet hoặc specification | Nhiều hãng cáp quốc tế thể hiện thông số dây theo AWG. Người mua cần quy đổi sang mm² để đối chiếu với bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn dự án. |
| Khi chọn cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng | AWG thường xuất hiện trong các dòng cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng, cáp truyền thông công nghiệp và cáp điện nhẹ. |
| Khi cần báo giá đúng mã, đúng thông số | Việc gửi đúng thông số AWG, số lõi, số pair, chống nhiễu hoặc không chống nhiễu giúp quá trình báo giá nhanh và chính xác hơn. |
ỨNG DỤNG AWG TRONG LỰA CHỌN DÂY CÁP ĐIỆN
Trong thực tế thi công, chỉ số AWG không chỉ dùng để tra cứu kích thước dây mà còn là cơ sở quan trọng khi lựa chọn cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng, cáp truyền thông và các loại dây dẫn dùng trong hệ thống kỹ thuật.
| Cáp điều khiển | Thường dùng trong tủ điện, PLC, biến tần, cảm biến, motor control, hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất. |
| Cáp tín hiệu | Ứng dụng trong hệ thống BMS, RS485, access control, âm thanh, báo động, đo lường và truyền thông tín hiệu. |
| Cáp mạng và truyền dữ liệu | AWG thường xuất hiện trong cáp mạng, cáp data, cáp truyền thông công nghiệp và hệ thống hạ tầng dữ liệu. |
| Hệ thống M&E, ELV và Data Center | Các công trình kỹ thuật cần chọn đúng thông số dây để đảm bảo tín hiệu ổn định, an toàn và phù hợp tiêu chuẩn nghiệm thu. |
LƯU Ý KHI CHỌN CÁP THEO CHUẨN AWG
| Kiểm tra mã hàng Cần đối chiếu mã cáp, hãng, datasheet và specification trước khi đặt hàng. |
Kiểm tra số lõi / số pair Không chỉ xem AWG, cần kiểm tra số lõi, số pair và cấu trúc lõi dẫn. |
Kiểm tra chống nhiễu Với tín hiệu, PLC, BMS, RS485 hoặc biến tần, nên xem có cần lớp shield/chống nhiễu hay không. |
| Kiểm tra môi trường lắp đặt Cáp dùng trong tủ điện, nhà máy, ngoài trời, data center hoặc môi trường nhiệt cao cần thông số khác nhau. |
Kiểm tra tiêu chuẩn Cần xem yêu cầu về chống cháy, LSZH, IEC, UL, CE hoặc tiêu chuẩn nghiệm thu của dự án. |
Kiểm tra số lượng Số mét, thời gian cần hàng và tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá và tiến độ cung ứng. |
| Bài viết và nhóm sản phẩm liên quan Cáp điều khiển AWG 18 Cáp mạng Cat6 Cáp mạng Cat6A Cáp điều khiển là gì? Liên hệ Hào Phú để được tư vấn và báo giá |
LIÊN HỆ HÀO PHÚQuý khách cần tư vấn hoặc báo giá cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng, dây dẫn theo chuẩn AWG hoặc phụ kiện cáp? Hào Phú hỗ trợ kiểm tra thông số, tư vấn lựa chọn phù hợp và báo giá theo nhu cầu thực tế. Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
|

