Bảng Quy Đổi Dây AWG Sang mm²: Tra Cứu Tiết Diện, Đường Kính Và Dòng TảiAWG là thông số thường gặp trên cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng và nhiều loại dây dẫn nhập khẩu. Quy đổi AWG sang mm² giúp kỹ sư, nhà thầu và bộ phận mua hàng dễ đối chiếu tiết diện, đường kính và thông số trong datasheet. Nguyên tắc cần nhớ: số AWG càng nhỏ thì dây càng lớn; số AWG càng lớn thì đường kính và tiết diện dây càng nhỏ. |
| Tra nhanh AWG sang mm²: 16 AWG ≈ 1,31 mm² 18 AWG ≈ 0,823 mm² 20 AWG ≈ 0,518 mm² 22 AWG ≈ 0,326 mm² 24 AWG ≈ 0,205 mm² |
1. AWG Là Gì?
AWG là viết tắt của American Wire Gauge, hệ thống dùng để biểu thị kích thước dây dẫn. Khi đọc specification hoặc datasheet, việc quy đổi AWG sang mm² giúp người dùng dễ so sánh với bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật hoặc thông số thiết kế theo hệ metric.
Không nên chỉ nhìn AWG để quyết định loại cáp. Khi chọn cáp thực tế còn phải kiểm tra số lõi hoặc số pair, vật liệu ruột dẫn, lớp shield, vật liệu vỏ, môi trường lắp đặt và tiêu chuẩn của dự án.
| Lưu ý quan trọng: Số AWG càng nhỏ thì dây dẫn càng lớn. Ngược lại, số AWG càng lớn thì dây càng nhỏ. Ví dụ, dây 10 AWG có kích thước lớn hơn dây 20 AWG. |
2. Bảng Tra Nhanh Một Số Cỡ AWG Phổ Biến
| AWG | Tiết diện gần đúng | Ứng dụng thường gặp |
| 16 AWG | Khoảng 1,31 mm² | Dây nguồn thiết bị, điều khiển công suất nhỏ |
| 18 AWG | Khoảng 0,823 mm² | Cáp điều khiển và tín hiệu |
| 20 AWG | Khoảng 0,518 mm² | Cáp tín hiệu, điện nhẹ |
| 22 AWG | Khoảng 0,326 mm² | Cảm biến, access control, tín hiệu nhỏ |
| 24 AWG | Khoảng 0,205 mm² | Cáp mạng và tín hiệu dữ liệu |
3. 18 AWG Bằng Bao Nhiêu mm²?
18 AWG có tiết diện danh nghĩa xấp xỉ 0,823 mm² và đường kính dẫn xấp xỉ 1,024 mm. Đây là một trong những cỡ AWG được tìm kiếm nhiều trong nhóm cáp điều khiển và cáp tín hiệu.
| 18 AWG có phải 0,75 mm² không? Không hoàn toàn. 18 AWG xấp xỉ 0,823 mm², trong khi 0,75 mm² là một kích thước theo hệ metric. Không nên xem hai giá trị này là hoàn toàn tương đương khi thiết kế hoặc thay thế dây cáp; cần đối chiếu datasheet và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. |
Xem thêm: Cáp điều khiển AWG 18: cấu tạo, ứng dụng và cách chọn mua .
4. Bảng Quy Đổi AWG Sang mm² Tiêu Chuẩn
Bảng dưới đây dùng để tra cứu nhanh đường kính và tiết diện gần đúng của các cỡ dây AWG phổ biến.
| AWG | Đường kính gần đúng (mm) | Tiết diện gần đúng (mm²) |
| 4/0 | 11,684 | 107,22 |
| 3/0 | 10,405 | 85,03 |
| 2/0 | 9,266 | 67,43 |
| 1/0 | 8,251 | 53,48 |
| 1 | 7,348 | 42,41 |
| 2 | 6,544 | 33,63 |
| 3 | 5,827 | 26,67 |
| 4 | 5,189 | 21,15 |
| 5 | 4,621 | 16,77 |
| 6 | 4,115 | 13,30 |
| 7 | 3,665 | 10,55 |
| 8 | 3,264 | 8,37 |
| 9 | 2,906 | 6,63 |
| 10 | 2,588 | 5,26 |
| 11 | 2,305 | 4,17 |
| 12 | 2,053 | 3,31 |
| 13 | 1,828 | 2,62 |
| 14 | 1,628 | 2,08 |
| 15 | 1,450 | 1,65 |
| 16 | 1,291 | 1,31 |
| 17 | 1,150 | 1,04 |
| 18 | 1,024 | 0,823 |
| 19 | 0,912 | 0,653 |
| 20 | 0,812 | 0,518 |
| 21 | 0,723 | 0,410 |
| 22 | 0,644 | 0,326 |
| 23 | 0,573 | 0,258 |
| 24 | 0,511 | 0,205 |
| 25 | 0,455 | 0,162 |
| 26 | 0,405 | 0,129 |
| 27 | 0,361 | 0,102 |
| 28 | 0,321 | 0,0810 |
| 29 | 0,286 | 0,0642 |
| 30 | 0,255 | 0,0509 |
| 31 | 0,227 | 0,0404 |
| 32 | 0,202 | 0,0320 |
| 33 | 0,180 | 0,0254 |
| 34 | 0,160 | 0,0201 |
| 35 | 0,143 | 0,0160 |
| 36 | 0,127 | 0,0127 |
| 37 | 0,113 | 0,0100 |
| 38 | 0,101 | 0,00797 |
| 39 | 0,0897 | 0,00632 |
| 40 | 0,0799 | 0,00501 |
| Lưu ý kỹ thuật: Bảng trên dùng để quy đổi kích thước dây. Không nên suy ra một giá trị dòng tải cố định chỉ từ AWG. Dòng tải thực tế còn phụ thuộc vật liệu ruột dẫn, lớp cách điện, nhiệt độ, chiều dài tuyến, cách lắp đặt và tiêu chuẩn áp dụng. |
5. Khi Nào Cần Quy Đổi AWG Sang mm²?
| Tình huống | Mục đích |
| Đọc datasheet hoặc specification | Đối chiếu kích thước dây với bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật dùng mm². |
| Chọn cáp điều khiển hoặc tín hiệu | So sánh tiết diện, số lõi, số pair và yêu cầu shield. |
| Chọn cáp mạng hoặc data | Đối chiếu cỡ dây dẫn với cấu trúc và tiêu chuẩn của cáp. |
| Yêu cầu báo giá | Giúp xác định đúng mã, quy cách và hạn chế báo nhầm sản phẩm. |
6. Câu Hỏi Thường Gặp Về AWG
AWG càng lớn thì dây càng lớn phải không?
Không. Quy luật của AWG ngược lại: số AWG càng lớn thì đường kính và tiết diện dây càng nhỏ.
18 AWG bằng bao nhiêu mm²?
18 AWG có tiết diện gần đúng khoảng 0,823 mm².
Có thể đổi trực tiếp 18 AWG sang dây 0,75 mm² không?
Không nên mặc định thay thế trực tiếp. Hai kích thước gần nhau nhưng không giống nhau hoàn toàn. Cần kiểm tra datasheet, loại dây, dòng tải, chiều dài tuyến và yêu cầu của thiết bị.
Chỉ số AWG có cho biết dây chịu được bao nhiêu A không?
AWG cho biết kích thước dây dẫn, nhưng dòng tải an toàn còn phụ thuộc nhiều điều kiện khác. Vì vậy nên xem thông số dòng tải trong datasheet hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho đúng loại dây.
Bài Viết Liên QuanCáp Điều Khiển AWG 18: Cấu Tạo, Ứng Dụng Và Cách Chọn |
TƯ VẤN CHỌN CÁP THEO AWG VÀ BÁO GIÁChưa chắc nên chọn 18 AWG, 20 AWG hay một tiết diện khác? Hào Phú hỗ trợ đối chiếu chỉ số AWG, số lõi hoặc số pair, loại tín hiệu, yêu cầu shield, môi trường lắp đặt và datasheet để kiểm tra dòng cáp phù hợp. Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
|

