Tiêu Chuẩn BS 6387 Là Gì? Ý Nghĩa C, W, Z Khi Chọn Cáp Chống Cháy
Trong các hệ thống điện có yêu cầu duy trì hoạt động khi xảy ra cháy, việc lựa chọn cáp không thể chỉ dựa vào tiết diện, điện áp hay tên gọi chung “cáp chống cháy”. Nhà thầu cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn thử nghiệm, khả năng duy trì mạch, số lõi, tiết diện và mã sản phẩm mà BOQ yêu cầu.
Một trong những tiêu chuẩn thường được nhắc đến là BS 6387, liên quan đến phương pháp thử khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch cáp trong các điều kiện cháy. Khi BOQ ghi rõ BS 6387 CWZ, việc hiểu đúng C, W và Z sẽ giúp hạn chế tình trạng chọn đúng tiết diện nhưng sai yêu cầu kỹ thuật.
Hình minh họa quá trình đánh giá khả năng duy trì mạch của cáp trong các điều kiện thử nghiệm liên quan đến cháy.
1. Tiêu Chuẩn BS 6387 Là Gì?
BS 6387 là tiêu chuẩn của Anh về phương pháp thử khả năng chịu lửa của cáp khi hệ thống yêu cầu duy trì tính toàn vẹn của mạch điện trong điều kiện cháy.
Điểm quan trọng ở đây là khái niệm circuit integrity – tính toàn vẹn của mạch. Phép thử không chỉ xem vật liệu có cháy hay không, mà còn đánh giá khả năng mạch điện tiếp tục hoạt động trong những điều kiện thử nghiệm quy định.
Vì vậy, BS 6387 thường được quan tâm trong các hệ thống an toàn, chiếu sáng khẩn cấp, nguồn dự phòng, BMS, thang máy, bệnh viện, sân bay, nhà ga và một số hệ thống công nghiệp có yêu cầu duy trì hoạt động trong tình huống khẩn cấp.
2. BS 6387 Kiểm Tra Điều Gì?
BS 6387 tập trung vào khả năng duy trì mạch của cáp khi chịu các điều kiện thử nghiệm liên quan đến:
- Tác động của lửa.
- Lửa kết hợp với nước.
- Lửa kết hợp với tác động cơ học.
Do đó, khi một catalogue hoặc specification ghi “BS 6387”, nhà thầu vẫn cần đọc tiếp category, ký hiệu thử nghiệm và chứng nhận của đúng mã cáp. Không nên mặc định mọi sản phẩm ghi BS 6387 đều có cùng mức thử nghiệm.
3. Các Category Trong BS 6387 Có Ý Nghĩa Gì?
Bảng dưới đây được giữ lại từ nội dung cũ để giúp người đọc hình dung cách các category BS 6387 thường được trình bày trong tài liệu kỹ thuật.
BS6387 CABLE CATEGORIES
| Category | Resistance to fire alone Chỉ chịu lửa |
| Category A | 650°C trong 3 giờ |
| Category B | 750°C trong 3 giờ |
| Category C | 950°C trong 3 giờ |
| Category D | 950°C trong 20 phút |
| Category | Resistance to fire with water (W) Chịu lửa đi kèm với nước |
| Category X | 650°C trong 3 giờ |
| Category Y | 750°C trong 3 giờ |
| Category Z | 950°C trong 3 giờ |
Lưu ý khi sử dụng bảng: bảng trên có giá trị tham khảo để hiểu cách category được trình bày trong tài liệu BS 6387 cũ. Khi dự án yêu cầu nghiệm thu theo tiêu chuẩn cụ thể, cần kiểm tra lại phiên bản tiêu chuẩn, datasheet và chứng nhận của đúng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào bảng tóm tắt.
4. C, W, Z Trong BS 6387 Có Ý Nghĩa Gì?
Trong thực tế, cụm BS 6387 CWZ thường xuất hiện trong specification và catalogue cáp chống cháy. Có thể hiểu nhanh như sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa khi đọc specification |
| C | Khả năng duy trì mạch dưới tác động của lửa theo điều kiện thử nghiệm tương ứng. |
| W | Khả năng duy trì mạch khi có thêm tác động của nước. |
| Z | Khả năng duy trì mạch khi có thêm tác động cơ học theo điều kiện thử nghiệm. |
Vì vậy, khi BOQ ghi BS 6387 CWZ, không nên chỉ đối chiếu bằng cụm từ “cáp chống cháy”. Cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn và đúng mã hàng mà nhà sản xuất công bố.
5. BS 6387 Khác Gì Với Chống Cháy Lan Và LSHF?
Đây là phần rất dễ gây nhầm khi đọc catalogue cáp.
BS 6387: tập trung vào khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch trong các điều kiện thử nghiệm cháy.
Chống cháy lan: đánh giá khả năng hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa trên cáp theo tiêu chuẩn tương ứng.
LSHF / LSZH: liên quan đến đặc tính ít khói và hàm lượng halogen thấp hoặc không halogen của vật liệu. Đây không phải bằng chứng độc lập rằng cáp có khả năng duy trì mạch trong cháy.
Nguyên tắc chọn: nếu BOQ yêu cầu BS 6387 CWZ, không nên thay bằng một loại cáp chỉ có đặc tính chống cháy lan hoặc LSHF nếu chưa được tư vấn thiết kế hoặc đơn vị nghiệm thu chấp thuận.
6. Khi BOQ Ghi BS 6387 CWZ Cần Kiểm Tra Gì?
Khi gặp yêu cầu BS 6387 CWZ, nhà thầu hoặc phòng mua hàng nên kiểm tra đồng thời:
- Tiêu chuẩn và category ghi trong specification.
- Điện áp danh định.
- Số lõi và tiết diện.
- Mã sản phẩm hoặc part number nếu BOQ đã chỉ định.
- Vật liệu vỏ và yêu cầu LSHF/LSZH nếu có.
- Môi trường và phương án lắp đặt.
- Datasheet, catalogue và hồ sơ kỹ thuật cần nghiệm thu.
- Số lượng và thời gian cần hàng.
Không nên chỉ gửi yêu cầu:
“Báo giá cáp chống cháy BS 6387.”
Thông tin hữu ích hơn là:
BS 6387 CWZ + số lõi x tiết diện + điện áp + mã sản phẩm nếu có + số lượng + yêu cầu hồ sơ.
7. LAPP Có Dòng Cáp Nào Liên Quan Đến BS 6387 CWZ?
Trong danh mục LAPP, một dòng đáng chú ý là ÖLFLEX® FIRE 6387 MC CONTROL. Đây là dòng cáp điều khiển nhiều lõi được thiết kế cho các hệ thống life-safety trong công trình công cộng và công nghiệp.
Dòng sản phẩm này được LAPP công bố với yêu cầu BS 6387 Cat. CWZ, đồng thời có các đặc tính liên quan đến chống cháy lan, khói và halogen theo các tiêu chuẩn tương ứng.
Một số nhóm ứng dụng thường được nhắc đến gồm:
- BMS và hệ thống quản lý tòa nhà.
- Chiếu sáng khẩn cấp.
- Nguồn điện dự phòng.
- Thang máy và hệ thống nâng.
- Sân bay, khách sạn, bệnh viện.
- Metro và nhà ga.
- Nhà máy và hệ thống công nghiệp.
Điều quan trọng là không nên chọn chỉ theo tên dòng ÖLFLEX FIRE 6387. Mỗi part number có thể khác về số lõi, tiết diện, đường kính và cấu hình; cần đối chiếu đúng mã theo BOQ.
8. Ví Dụ Thực Tế: LAPP 3806600
Một ví dụ cụ thể trong dòng ÖLFLEX FIRE 6387 MC CONTROL là LAPP 3806600.
Mã 3806600 có quy cách 2 x 2.5 mm², điện áp danh định 300/500 V và thuộc nhóm sản phẩm Hào Phú có thể hỗ trợ đối chiếu theo BOQ, specification và nhu cầu thực tế của dự án.
Xem chi tiết LAPP 3806600 2x2.5mm² – thông số, ứng dụng và BS 6387 CWZ
Nếu BOQ đã chỉ định part number cụ thể, nên ưu tiên kiểm tra đúng datasheet của mã đó thay vì chỉ đối chiếu theo số lõi và tiết diện.
9. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Cáp BS 6387
Chỉ nhìn vào chữ “cáp chống cháy”: không phải mọi loại cáp chống cháy đều có khả năng duy trì mạch giống nhau.
Chỉ so sánh số lõi và tiết diện: hai loại cáp cùng 2 x 2.5 mm² có thể khác hoàn toàn về cấu tạo, vật liệu và tiêu chuẩn.
Đánh đồng LSHF/LSZH với fire-resistant: hai khái niệm này giải quyết các yêu cầu khác nhau.
Không kiểm tra part number: cùng một family cáp có thể có nhiều mã khác nhau.
Không kiểm tra hồ sơ trước khi đặt hàng: với dự án cần nghiệm thu, nên xác nhận datasheet và yêu cầu chứng từ ngay từ bước báo giá.
10. Cần Tìm Cáp Chống Cháy Theo BS 6387?
Nếu BOQ hoặc specification của dự án yêu cầu cáp chống cháy, khách hàng nên đối chiếu theo đúng tiêu chuẩn, số lõi, tiết diện, điện áp, mã sản phẩm và hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Hào Phú hiện có danh mục riêng cho nhóm cáp chống cháy, bao gồm nhiều cấu hình và tiêu chuẩn khác nhau để khách hàng tham khảo theo yêu cầu của từng dự án. Trang sản phẩm hiện có các dòng cáp chống cháy Norden với các cấu hình PH30, PH120, mica/XLPE, LSZH/HFFR và các tiêu chuẩn tương ứng.
THAM KHẢO NHÓM SẢN PHẨM CÁP CHỐNG CHÁY
Xem thêm các mã cáp, quy cách và tiêu chuẩn đang được Hào Phú giới thiệu trong danh mục cáp chống cháy.
XEM SẢN PHẨM CÁP CHỐNG CHÁYBài Viết Liên Quan
Cáp LAPP 3806600 2x2.5mm² – Thông Số, Ứng Dụng Và BS 6387 CWZ
Cáp Chống Cháy Và Cáp Chống Cháy Lan Khác Nhau Thế Nào?
Cáp Và Phụ Kiện LAPP Cho Nhà Máy, Máy Móc Và Hệ Thống Điều Khiển
TƯ VẤN CÁP CHỐNG CHÁY THEO BOQ
Hào Phú hỗ trợ đối chiếu tiêu chuẩn BS 6387, part number, số lõi, tiết diện, specification, nguồn hàng và hồ sơ kỹ thuật theo BOQ thực tế.
Khách hàng có thể gửi: BOQ + mã sản phẩm/specification + số lượng + thời gian cần hàng.
Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
Địa chỉ: 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0392 534 363 | 0968 578 425
Email: sales1@haophu.com.vn | sales2@haophu.com.vn
Website: haophu.com
Hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu, mã sản phẩm hoặc lô hàng thực tế.
GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁNguồn kỹ thuật: BSI – BS 6387 và tài liệu kỹ thuật LAPP – ÖLFLEX® FIRE 6387 MC CONTROL.
Tiêu chuẩn, category và cấu hình có thể khác theo phiên bản tiêu chuẩn, nhà sản xuất và part number; cần đối chiếu hồ sơ kỹ thuật của đúng sản phẩm trước khi đặt hàng và nghiệm thu.

