Cách Chọn Cáp Tín Hiệu Analog 4–20 mA Cho Cảm Biến Và PLC

Tue, 20/10/2026 - 06:51

Cách Chọn Cáp Tín Hiệu Analog 4–20 mA Cho Cảm Biến Và PLC

Cáp tín hiệu analog 4–20 mA dùng để truyền giá trị đo từ transmitter về ngõ vào analog của PLC hoặc bộ điều khiển. Khi chọn cáp, cần xác định sơ đồ đấu của thiết bị, số loop, số lõi hoặc đôi dây, chiều dài tuyến, yêu cầu chống nhiễu và điều kiện lắp đặt.

Không nên chỉ gửi yêu cầu “cáp 2 lõi cho cảm biến 4–20 mA”. Một transmitter 2 dây, 3 dây hoặc 4 dây có thể cần cách đi dây khác nhau; nhiều tuyến đi chung cũng phải xét rõ shield tổng hay shield riêng theo thiết kế.

1
Kiểu
transmitter
2
Số loop
và số lõi
3
Xoắn đôi
và shield
4
Chiều dài
tuyến
5
Môi trường
lắp đặt
Lưu ý kỹ thuật: 4–20 mA là tín hiệu dòng analog, không phải tên của một loại cáp duy nhất. Không tự suy tất cả loop đều cần 1 pair shield hoặc cùng một kiểu tiếp địa màn chắn; phải kiểm manual và yêu cầu hệ thống.

1. Tín Hiệu 4–20 mA Đi Từ Cảm Biến Về PLC Như Thế Nào?

Trong hệ thống đo lường, transmitter biến đại lượng đo thành dòng điện tương ứng trong dải đã cấu hình. Module analog input (AI) của PLC nhận tín hiệu này để giám sát hoặc điều khiển. Đường dây, nguồn và ngõ vào phải được đấu theo sơ đồ của từng thiết bị.

Hình dưới chỉ minh họa mối liên hệ giữa các thành phần. Đoạn cáp ở giữa được bóc mở một phần vỏ trên cùng một sợi cáp liên tục để dễ nhìn cấu trúc bên trong, không phải sơ đồ chân đấu dây được phê duyệt.

Minh họa đường tín hiệu từ transmitter qua cáp đôi tới ngõ vào analog của PLC.
Đường tín hiệu từ transmitter tới analog input của PLC. Hình cáp bóc vỏ là minh họa cấu trúc; sơ đồ cấp nguồn và các cực đấu nối phải theo manual thiết bị.
Cấu hình Cần kiểm trên thiết bị Ảnh hưởng đến chọn cáp
Transmitter 2 dây Nguồn nuôi loop, sơ đồ cực tính, analog input chủ động/bị động Một loop dòng thường dùng hai đường dẫn điện, nhưng vẫn phải xét nguồn, tải và các thiết bị nối tiếp.
Transmitter 3 dây Chân cấp nguồn, chân tín hiệu, dây chung Số lõi đi theo sơ đồ thực tế, không tự tính như loop 2 dây.
Transmitter 4 dây Nguồn riêng, cặp đầu ra dòng, yêu cầu cách ly Phân biệt dây nguồn và đường tín hiệu; kiểm có đi chung trong một cáp hay không.
PLC analog input Loại kênh AI, trở kháng/tải, hướng dẫn shield và nối đất Ảnh hưởng đến đường đi-về của loop, số lõi và biên điện áp.

Cách sử dụng: lấy đúng manual transmitter và module PLC, đối chiếu sơ đồ đấu nối của cả hai phía trước khi xác định số lõi hoặc số đôi dây.

2. Một Loop Cần Mấy Lõi? Khi Nào Dùng Cáp Nhiều Đôi?

Với một loop 2 dây độc lập, có thể xem xét một đôi dây cho mạch dòng nếu đúng hướng dẫn thiết bị. Khi nhiều cảm biến đi về cùng tủ, lựa chọn giữa cáp từng đôi và cáp nhiều đôi cần dựa trên số tuyến, hộp nối, phương án dự phòng và khả năng tách nhiễu.

Minh họa ba cấu trúc cáp analog gồm một đôi có shield, nhiều đôi shield tổng và nhiều đôi shield riêng.
Các cấu trúc cáp tín hiệu minh họa: một đôi, nhiều đôi có màn chắn tổng và nhiều đôi có màn chắn riêng. Vật liệu shield và cấu trúc thực tế phải xem datasheet đúng mã.
Tình huống Cấu trúc cần xem xét Phải xác nhận
Một loop 2 dây đi tuyến riêng Cáp một đôi, có hoặc không có shield theo yêu cầu Manual thiết bị, chiều dài tuyến, vị trí nguồn nhiễu.
Nhiều loop đi chung đường cáp Cáp nhiều đôi, cân nhắc shield tổng Số đôi, phương án phân nhóm, đặc tính điện và hồ sơ dự án.
Nhiều loop, yêu cầu cách ly nhiễu giữa các đôi Cáp có shield riêng từng đôi nếu thiết kế yêu cầu Hồ sơ kỹ thuật và mức phù hợp của model; không mặc định bắt buộc.
Transmitter có dây nguồn/phụ khác Số lõi theo sơ đồ, có thể không khớp số loop Không gán một loop bất kỳ bằng đúng một đôi nếu chưa kiểm.

Ví dụ đối chiếu mã thật: LAPP UNITRONIC® LiYCY (TP) 0035822 có cấu trúc 4 × 2 × 0,75 mm², gồm bốn đôi xoắn và lớp màn chắn tổng bằng lưới đồng mạ thiếc theo dữ liệu hãng. Đây là ví dụ đọc quy cách, không phải khẳng định mã này phù hợp cho mọi loop 4–20 mA.

Điểm dễ nhầm: Một cáp “4 × 2 × 0,75 mm²” là bốn đôi gồm tám lõi, không phải bốn lõi; còn “4 × 0,75 mm²” thể hiện bốn lõi nếu quy ước của hãng tương ứng. Luôn đối chiếu ký hiệu đầy đủ trên datasheet.

3. Có Cần Cáp Xoắn Đôi Và Shield? Nên Đi Tuyến Như Thế Nào?

Cấu trúc đôi xoắn và lớp màn chắn có thể hỗ trợ kiểm soát nhiễu điện từ khi dùng đúng cách. Xoắn đôi không đồng nghĩa có shield; lớp foil, lưới đồng (braid), shield tổng và shield riêng cũng là các thông số riêng biệt.

Khi cáp analog đi qua khu vực có motor, contactor, biến tần hoặc cáp động lực, cần xem phương án đi tuyến riêng, giao cắt, khoảng cách, cách cố định và phương án nối shield theo hướng dẫn thiết bị và quy định EMC của dự án.

Hai tuyến cáp analog và cáp công suất bố trí tách biệt trên máng trong tủ điện công nghiệp.
Minh họa bố trí cáp analog và cáp công suất tách biệt trên máng cáp. Khoảng cách thực tế phải theo yêu cầu EMC, tuyến cáp và thiết kế hệ thống.
Điều kiện Hướng kiểm tra Vì sao quan trọng
Trong tủ điện, ít nguồn nhiễu Xem hướng dẫn shield của thiết bị và loại cáp dự kiến Không tăng cấu trúc chống nhiễu không cần thiết nhưng vẫn đúng spec.
Gần cáp motor, biến tần hoặc đường lực Ưu tiên rà tách tuyến, giao cắt và che chắn Giảm khả năng bị ảnh hưởng từ các nguồn nhiễu mạnh.
Nhiều đôi tín hiệu trong cùng cáp Xem yêu cầu shield tổng hoặc từng đôi Đáp ứng cách tổ chức tín hiệu và tách nhóm theo dự án.
Cách nối đất shield Đọc manual và quy định tiếp địa/EMC Tránh dùng máy móc một sơ đồ nối shield cho tất cả hệ thống.
Lưu ý chống nhiễu: Không chỉ nhìn chữ “shielded” rồi mặc định tuyến luôn ổn định. Hiệu quả còn phụ thuộc đường đi, phụ kiện, môi trường điện từ và cách xử lý màn chắn ở hai đầu.

4. Chiều Dài Tuyến Ảnh Hưởng Đến Điện Trở Loop Và Tiết Diện Ra Sao?

Với loop cấp nguồn qua dây tín hiệu, điện trở của hai đường dẫn đi và về gây sụt áp. Khi chiều dài tăng, cần kiểm điện áp nguồn còn lại cho transmitter, tải ở ngõ nhận và điện trở những phần tử nối tiếp theo manual.

Ví dụ tính nhanh – giả định, không phải thông số một mã cáp: Tuyến dài 100 m một chiều, điện trở mỗi lõi giả định 50 Ω/km. Tổng chiều dài điện của hai lõi là 200 m, điện trở dây xấp xỉ 10 Ω. Ở 20 mA, sụt áp trên dây khoảng 0,2 V (0,02 A × 10 Ω). Kết quả này chỉ là một thành phần trong phép kiểm ngân sách điện áp toàn loop.
Dữ liệu Lấy từ đâu? Mục đích
Chiều dài tuyến thực tế Bản vẽ tuyến hoặc khảo sát Tính tổng chiều dài các đường dẫn trong vòng dòng.
Điện trở dây dẫn theo mã cáp Datasheet hãng, đơn vị Ω/km Tính sụt áp theo cấu trúc và nhiệt độ phù hợp.
Nguồn cấp và giới hạn điện áp transmitter Manual thiết bị Xác nhận transmitter còn đủ điện áp vận hành.
Tải đầu vào và phần tử nối tiếp Manual PLC/AI, thiết bị an toàn, bộ cách ly Đảm bảo tổng tải vòng dòng phù hợp.

Cách sử dụng: từ chiều dài và điện trở đúng mã cáp, tính vòng đi-về rồi kiểm với thiết bị thực. Không đưa ra chiều dài tối đa chung cho mọi hệ 4–20 mA hoặc chọn tiết diện chỉ theo cảm tính.

5. Chọn Loại Vỏ Cáp Theo Môi Trường Lắp Đặt

Vật liệu vỏ cáp quyết định khả năng phù hợp với môi trường hơn là tên “cáp analog”. Cần kiểm loại lắp đặt cố định hay chuyển động, nhiệt độ, độ ẩm, dầu, hóa chất, UV và các yêu cầu về phản ứng với lửa của dự án.

Môi trường Yêu cầu cần xem xét Điểm phải đối chiếu
Trong tủ hoặc tuyến cố định trong nhà Loại vỏ và kiểu lắp cố định phù hợp Nhiệt độ, điện áp danh định, hướng lắp theo datasheet.
Khu vực có dầu hoặc hóa chất Vật liệu vỏ có khả năng chịu tác nhân tương ứng Tài liệu thử của đúng model; không suy chỉ từ tên vật liệu.
Ngoài trời hoặc tuyến ẩm Khả năng phù hợp UV/ẩm và giải pháp bảo vệ Công bố hãng, môi trường thật và cách thi công.
Khu vực có yêu cầu LSZH hoặc an toàn cháy Đúng tiêu chí vật liệu và phép thử của dự án LSZH không tự đồng nghĩa duy trì mạch khi cháy.
Tuyến có chuyển động liên tục Loại cáp và bán kính uốn theo chế độ làm việc Không lấy khả năng uốn khi lắp đặt làm chứng cứ dùng kéo xích.

Bảng này giúp khoanh vùng yêu cầu; sau đó vẫn phải kiểm đúng model, vỏ, giới hạn vận hành và điều kiện bảo vệ theo tài liệu hãng.

6. Bảng Chọn Nhanh Cáp Analog 4–20 mA Theo Ứng Dụng

Tình huống ứng dụng Cấu trúc có thể xem xét Dữ liệu cần xác nhận
Một transmitter 2 dây về một PLC Cáp 1 đôi, xét shield theo tuyến Loop 2 dây, nguồn, khoảng cách, manual và môi trường.
Nhiều transmitter về một tủ Cáp nhiều đôi, shield tổng hoặc riêng theo thiết kế Số loop, hộp nối, số đôi dự phòng, yêu cầu tách nhiễu.
Tuyến gần biến tần và motor Cấu trúc shield phù hợp; ưu tiên kiểm đi tuyến Nguồn nhiễu, tách máng, nối đất shield, EMC.
Tuyến ngoài trời hoặc có dầu Vỏ phù hợp theo tài liệu hãng UV, dầu/hóa chất, nhiệt độ và lắp đặt.
BOQ chỉ ghi “cáp 4–20 mA” Chưa đủ điều kiện chọn mã Hỏi lại sơ đồ, nguồn, số loop, vật liệu vỏ, chiều dài.

Không nên hiểu bảng là danh sách mã được bảo đảm thay thế nhau. Đây là cách thu hẹp lựa chọn trước khi đối chiếu datasheet và yêu cầu duyệt vật tư của từng dự án.

7. Hai Tình Huống Cần Làm Rõ Trước Khi Chốt Mã

Tình huống A – Một cảm biến áp suất về PLC: Đã biết tín hiệu 4–20 mA, cáp đi cố định trong nhà. Chưa biết cảm biến 2/3/4 dây, điện áp nguồn loop, analog input active hay passive và chiều dài tuyến. Kết luận phù hợp là thu thập manual và sơ đồ để xác định số lõi, sau đó mới xem shield và tiết diện.

Tình huống B – Nhiều cảm biến về tủ điều khiển: Có danh sách analog input nhưng chưa rõ vị trí hộp nối và cách gom cáp. Cần I/O list, bản vẽ tuyến, số loop, yêu cầu shield tổng/riêng, dự phòng và môi trường. Cáp nhiều đôi có thể hữu ích, nhưng chưa đủ dữ kiện để chốt số đôi và mã.

Phạm vi ví dụ: Hai tình huống trên là ví dụ hướng dẫn chọn hàng, không phải hồ sơ công trình có thật hoặc cấu hình đã được Hào Phú phê duyệt.

8. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Cáp 4–20 mA

Sai lầm Hậu quả có thể gặp Cách kiểm đúng
Chỉ căn cứ “cáp 2 lõi” Có thể thiếu đường nguồn hoặc dây cần thiết Kiểm manual transmitter và module analog input.
Nhầm 1 đôi với nhiều lõi Chọn sai cấu trúc cáp, khó phân nhóm Đọc rõ 1×2, 2×2, 4×2 và quy ước nhà sản xuất.
Nhầm shield tổng với shield riêng Không đúng yêu cầu kỹ thuật của tuyến Kiểm cấu trúc từng lớp trên datasheet.
Chọn tiết diện không xét loop Thiếu kiểm soát sụt áp/điện trở tải Tính điện trở đi-về và tải thiết bị.
Đặt cáp cạnh biến tần mà không xét EMC Tăng nguy cơ nhiễu khi vận hành Kiểm tuyến máng, shield và tiếp địa.
Chọn sai vỏ cáp Không phù hợp điều kiện dầu, ẩm, UV, chuyển động Đối chiếu môi trường và công bố của hãng.

Tóm lại, chọn đúng cáp analog 4–20 mA đòi hỏi đồng thời đúng cấu hình loop, đúng kết cấu cáp và đúng điều kiện sử dụng. Không nên chốt một mã chỉ vì số lõi và tiết diện trông phù hợp.

9. Cần Gửi Gì Khi Yêu Cầu Báo Giá Cáp Analog 4–20 mA?

Để Hào Phú đối chiếu đúng nhóm hàng và mã cáp, người mua nên gửi thông tin trong bảng dưới đây. Nếu chưa có mã cáp, vẫn có thể gửi bản vẽ hoặc dữ liệu đang có để xác định phần còn thiếu.

Thông tin cần gửi Giúp xác minh điều gì?
Transmitter, PLC/AI và manual/sơ đồ dây Xác định kiểu loop, nguồn và số lõi thực sự cần dùng.
Số loop, số tuyến và hộp nối Xác định cáp một đôi hay nhiều đôi; cách gom tuyến.
Chiều dài từng tuyến / tổng mét Kiểm điện trở loop, tiết diện và đơn vị mua.
Shield, vỏ cáp và môi trường Chọn cấu trúc chống nhiễu và vật liệu vỏ cần đối chiếu.
Mã hàng cũ hoặc BOQ (nếu có) Đối chiếu thông số và điều kiện giữ nguyên khi thay thế.
Số lượng, tiến độ và hồ sơ yêu cầu Chuẩn bị kiểm báo giá theo đơn hàng và tài liệu dự án.

Cách dùng bảng: gửi các thông tin đã có, không cần đoán trước SKU. Những trường chưa có sẽ được làm rõ trước khi đề xuất quy cách.

Hào Phú Hỗ Trợ Gì Khi Khách Hàng Cần Cáp Analog 4–20 mA?

Hào Phú tiếp nhận yêu cầu cáp tín hiệu cho hệ thống đo lường, cảm biến và PLC để đối chiếu cấu trúc cáp với thiết bị, môi trường và hồ sơ dự án. Với sản phẩm thuộc nhiều series khác nhau, dữ liệu từng model vẫn phải kiểm theo datasheet trước khi chọn.

Hạng mục hỗ trợ Nội dung
Rà đầu vào kỹ thuật Kiểm tín hiệu, kiểu loop, số tuyến, chiều dài và môi trường.
Đối chiếu cấu trúc cáp Xác định số đôi/lõi, kiểu shield và vật liệu vỏ cần kiểm.
Đối chiếu mã và nguồn hãng Kiểm model hoặc nhóm sản phẩm theo tài liệu phù hợp.
Tiếp nhận BOQ/bản vẽ để báo giá Làm rõ thông tin còn thiếu, đơn vị và số lượng yêu cầu.

Bài viết và nhóm sản phẩm liên quan

Nhóm cáp tín hiệu cho Process Automation, Instrument và Analog
Cáp điều khiển chống nhiễu cho PLC và BMS
Cáp RS485 cho BMS, PLC: phân biệt với tín hiệu analog

TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CÁP CHO DỰ ÁN

Quý khách cần chọn cáp tín hiệu analog 4–20 mA cho cảm biến, transmitter hoặc PLC? Hào Phú hỗ trợ đối chiếu yêu cầu thiết bị, số loop, cấu trúc cáp và điều kiện lắp đặt để xác định quy cách cần kiểm trước khi báo giá.

Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
Địa chỉ: 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0392 534 363 | 0968 578 425
Email: sales1@haophu.com.vn | info@haophu.com.vn
Website: haophu.com

Chuẩn bị yêu cầu: Gửi mã cáp hoặc ảnh ký hiệu nếu có; trường hợp chưa có mã, gửi bản vẽ, thông tin cảm biến và bảng dữ liệu phía trên. Hào Phú sẽ xác định những thông tin cần bổ sung để đối chiếu.
GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ

Cách Chọn Cáp Tín Hiệu Analog 4–20 mA Cho Cảm Biến Và PLC

Cách Chọn Cáp Tín Hiệu Analog 4–20 mA Cho Cảm Biến Và PLC
Cảm ơn bạn đã đánh giá
0 Sao 0 Đánh giá
0/0
Hướng dẫn chọn cáp tín hiệu analog 4–20 mA cho cảm biến và PLC theo số loop, cấu trúc shield, chiều dài tuyến, loại vỏ và môi trường lắp đặt.
Cùng lĩnh vực