LAPP 3805880 – FR-6387 OS 1x2x1.5mm²: Thông Số & BS 6387 CWZ
LAPP 3805880 là article number thuộc dòng FR-6387 OS, quy cách 1 pair x 2 lõi x 1.5 mm², điện áp danh định 300/500V. Đây là dòng cáp instrumentation/control chống cháy có overall screen, phù hợp để đối chiếu cho các hệ thống yêu cầu duy trì mạch, vỏ LSHF và kiểm soát nhiễu điện từ.
Cáp có cấu trúc mica chống cháy, cách điện XLPE, screen aluminium/Mylar kết hợp drain wire và vỏ ngoài LSHF màu cam. Khi BOQ đã ghi rõ mã 3805880, nên kiểm tra theo đúng article number thay vì chỉ tìm chung “cáp chống cháy 1.5 mm²”.
LAPP 3805880 – FR-6387 OS 1 pair x 1.5 mm², cáp chống cháy có overall screen.
1. LAPP 3805880 Là Cáp Gì?
Mã 3805880 thuộc family FR-6387 OS của LAPP. Quy cách sản phẩm được thể hiện là 1P x 1.5 mm², tương ứng một pair gồm hai lõi có tiết diện danh nghĩa 1.5 mm² mỗi lõi.
FR-6387 OS được thiết kế theo hướng cáp instrumentation/control có screen, dành cho các ứng dụng cần kết hợp yêu cầu truyền tín hiệu hoặc điều khiển với khả năng duy trì mạch trong điều kiện cháy.
Điểm cần nhớ: 3805880 là một article number cụ thể. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tiết diện 1.5 mm² vì trong cùng family còn có nhiều mã khác nhau về số pair và quy cách.
2. Cấu Tạo FR-6387 OS 3805880
Cấu tạo của LAPP 3805880 tập trung vào ba yêu cầu chính: duy trì mạch khi cháy, hạn chế khói/halogen và bảo vệ tín hiệu.
- Ruột dẫn đồng bện.
- Lớp băng mica chống cháy.
- Cách điện XLPE.
- Lớp quấn Mylar.
- Overall screen aluminium/Mylar.
- Drain wire tiếp xúc với lớp screen.
- Vỏ ngoài LSHF màu cam.
Lớp mica hỗ trợ duy trì tính toàn vẹn của mạch khi xảy ra cháy. Screen aluminium/Mylar kết hợp drain wire giúp hỗ trợ kiểm soát nhiễu điện từ và thuận tiện hơn khi xử lý shield tại điểm đấu nối.
Minh họa cấu tạo FR-6387 OS với lớp chống cháy, cách điện XLPE, overall screen và vỏ LSHF.
3. Thông Số Kỹ Thuật LAPP 3805880
| Thông số | LAPP 3805880 |
| Family | FR-6387 OS |
| Article number | 3805880 |
| Quy cách | 1P x 1.5 mm² / 1 pair x 2 lõi x 1.5 mm² |
| Điện áp danh định | 300/500V |
| Ruột dẫn | Đồng bện IEC 60228 Class 2 |
| Fire barrier | Mica tape |
| Cách điện | XLPE |
| Screen | Aluminium/Mylar + drain wire |
| Vỏ ngoài | LSHF màu cam |
| Bán kính uốn tối thiểu | 10 x đường kính cáp |
| Điện áp thử | 2000V |
| Phạm vi nhiệt độ lõi | -30°C đến +90°C |
| Tiêu chuẩn chống cháy | BS 6387 Cat. CWZ |
4. BS 6387 CWZ Có Ý Nghĩa Gì?
BS 6387 là tiêu chuẩn đánh giá khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện trong các điều kiện thử nghiệm liên quan đến cháy.
| Ký hiệu | Ý nghĩa tổng quan |
| C | Khả năng duy trì mạch dưới tác động của lửa theo điều kiện thử. |
| W | Khả năng duy trì mạch khi chịu tác động kết hợp của lửa và nước. |
| Z | Khả năng duy trì mạch khi chịu lửa kết hợp tác động cơ học. |
Điểm quan trọng là fire resistant không đồng nghĩa đơn giản với “không cháy”. Với các hệ thống life-safety, yêu cầu chính thường là mạch điện phải tiếp tục duy trì chức năng trong điều kiện thử nghiệm quy định.
Xem thêm: Tiêu chuẩn BS 6387 là gì? Ý nghĩa C, W, Z khi chọn cáp chống cháy
5. LAPP 3805880 Dùng Cho Hệ Thống Nào?
FR-6387 OS được thiết kế cho các ứng dụng đi dây trong những hệ thống an toàn quan trọng tại công trình công cộng và công nghiệp.
| Nhóm ứng dụng | Ví dụ |
| Công trình công cộng | Sân bay, bệnh viện, khách sạn, nhà ga, metro. |
| Life-safety | Các mạch an toàn theo specification của dự án. |
| BMS / Control | Tín hiệu điều khiển và giám sát cần duy trì mạch. |
| Hệ thống khẩn cấp | Chiếu sáng khẩn cấp, nguồn dự phòng và các tuyến liên quan theo thiết kế. |
| Công nghiệp | Nhà máy, máy móc và nhà máy điện. |
Việc công trình thuộc các nhóm trên không có nghĩa mặc định phải sử dụng 3805880. Mã sản phẩm chỉ phù hợp khi số pair, tiết diện, điện áp, screen và tiêu chuẩn phù hợp với BOQ hoặc specification.
6. Khi Nào Nên Chọn LAPP 3805880?
3805880 phù hợp để đối chiếu khi BOQ hoặc thiết kế yêu cầu đồng thời:
- 1 pair x 2 lõi x 1.5 mm².
- Điện áp danh định 300/500V.
- Yêu cầu BS 6387 CWZ.
- Vỏ LSHF.
- Overall screen và drain wire.
- Ứng dụng instrumentation, control hoặc life-safety phù hợp.
Không nên chọn chỉ theo tên “cáp chống cháy”. Nếu dự án yêu cầu số pair khác, tiết diện khác, không cần screen hoặc tiêu chuẩn khác, cần kiểm tra article number FR-6387 phù hợp hơn.
Minh họa ứng dụng cáp chống cháy có screen trong hệ thống điều khiển và life-safety.
7. Các Mã FR-6387 OS Cùng Dòng Để Đối Chiếu
FR-6387 OS có nhiều cấu hình khác nhau. Một số mã có thể gặp khi xử lý BOQ gồm:
| Article number | Quy cách |
| 3805860 | 1P x 1.0 mm² |
| 3805880 | 1P x 1.5 mm² |
| 3805882 | 2P x 1.5 mm² |
| 3805900 | 1P x 2.5 mm² |
Ví dụ, 3805880 và 3805882 đều sử dụng tiết diện 1.5 mm² nhưng khác số pair. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá nên gửi article number + quy cách + số lượng thay vì chỉ gửi tiết diện.
8. Cần Gửi Gì Để Báo Giá LAPP 3805880?
Nếu BOQ đã ghi rõ mã 3805880, khách hàng nên gửi các thông tin:
- Mã sản phẩm: 3805880.
- Số lượng hoặc tổng số mét.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần hàng.
- BOQ hoặc specification nếu dự án có yêu cầu riêng.
- Yêu cầu hồ sơ kỹ thuật hoặc CO/CQ nếu có.
Ví dụ: LAPP 3805880 – FR-6387 OS 1P x 1.5 mm² – 2.000 m – yêu cầu BS 6387 CWZ – giao theo tiến độ dự án.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về LAPP 3805880
3805880 là cáp bao nhiêu lõi?
3805880 có cấu hình 1 pair gồm 2 lõi, tiết diện danh nghĩa 1.5 mm² mỗi lõi.
LAPP 3805880 có chống cháy không?
Có. FR-6387 OS được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu duy trì mạch trong điều kiện cháy và được công bố theo BS 6387 Cat. CWZ.
3805880 có chống nhiễu không?
Sản phẩm có overall screen aluminium/Mylar kết hợp drain wire, hỗ trợ bảo vệ các tuyến instrumentation và control trước ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
3805880 có phải cáp báo cháy không?
Không nên gọi chung 3805880 là “cáp báo cháy”. Đây là cáp instrumentation/control chống cháy. Việc sử dụng cho fire alarm hoặc một hệ thống life-safety cụ thể cần tuân theo thiết kế và specification dự án.
Có thể thay 3805880 bằng mã FR-6387 khác không?
Không nên thay trực tiếp nếu chưa đối chiếu. Các article number có thể khác số pair, tiết diện hoặc cấu hình nên cần kiểm tra BOQ và datasheet trước khi thay thế.
Bài viết và nhóm sản phẩm liên quan
Tiêu chuẩn BS 6387 là gì? Ý nghĩa C, W, Z khi chọn cáp chống cháy
LAPP 3806600 – ÖLFLEX FIRE 6387 MC CONTROL 2x2.5mm²
Cáp chống cháy và cáp chống cháy lan khác nhau thế nào?
LIÊN HỆ HÀO PHÚ
Quý khách cần kiểm tra LAPP 3805880 – FR-6387 OS 1P x 1.5 mm² hoặc các mã cáp chống cháy LAPP khác? Hào Phú hỗ trợ đối chiếu article number, specification, nguồn hàng và hồ sơ kỹ thuật theo BOQ thực tế.
Công ty: CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ
Địa chỉ: 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0392 534 363 | 0968 578 425
Email: sales1@haophu.com.vn | sales2@haophu.com.vn
Website: haophu.com
Để được báo giá nhanh hơn, quý khách vui lòng gửi: BOQ + mã 3805880 + số lượng mét + yêu cầu tiêu chuẩn + thời gian cần hàng.
Hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu, mã sản phẩm hoặc lô hàng thực tế.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: tài liệu FR-6387 OS của LAPP và specification của article number 3805880. Thông số, chứng nhận và cấu hình có thể được nhà sản xuất cập nhật; khi đặt hàng cần đối chiếu datasheet của đúng mã sản phẩm thực tế.

