.png)
21252 LAPP KABEL OLFLEX SPIRAL 400 P 4G0,75/1500
Thích hợp cho điều kiện sử dụng khắc nghiệt vì khả năng chịu đựng cơ học và hóa học cao
• Cáp PUR xoắn, chống dầu, hóa chất sử dụng cho máy móc, công cụ xây dựng....
• Chống mài mòn và khó cắt đứt
• Khả năng chịu đựng cực kì tốt với axit loãng, dung dịch kiềm kiềm và xăng dầu thông thường, dầu khoáng, dầu mỡ và chất bôi trơn làm mát.
• Điện áp định mức: 300/500V
• Nhiệt độ sử dụng: +5°C đến +50°C
21252 LAPP KABEL OLFLEX SPIRAL 400 P 4G0,75/1500
• Cáp cao su động lực và điều khiển hạ thế sử dụng ngoài trời và các công nghệ điều khiển hệ thống cẩu trục và lắp đặt
• Chống chịu thời tiết tốt
• U0/U: 300/500V
• Tiết kiệm không gian lắp đặt
• Cũng thích hợp cho các chuỗi dây truyền truyền động và hệ thống thang máy
• Chống dầu
• Chống co rút
• Chống UV
PVC, silicone or glass fibre insulated
• For temperature measurement respectively manufacturing process controlling by the use of thermocouples. The sheathing compound should be selected in relation to the maximum occuring ambient temperature around the themocouple junction.
• Conductor materials (alloys):Fe/CuNi (LX, JX)Conductor alloys are identical with thermocouple alloys
• NiCr/Ni (KCA, KX)KCA version - compensating alloys, not identical with thermocouple alloysKX version - conductor alloys are identical with thermocouple alloys • PtRh/Pt (RCB, SCB)Compensating alloys are not identical with thermocouple alloys
Chậm cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2
Chống hoá chất tốt
Lõi làm từ sợi các dây đồng mỏng theo tiêu chuẩn VDE 0295 Class 5/ IEC 60228 Class 5
Điện áp định mức: 300/500 V
Chịu nhiệt từ -40o C -> 80oC
Vỏ PVC cách điện theo tiêu chuẩn LAPP P8/1
Đường kính cáp nhỏ tiết kiệm không gian
Có lớp lưới đồng mạ kẽm giúp chống nhiễu đường truyền (max. 250 Ω/km với 30 MHz)
• Chậm cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2
• Hiệu suất điện cao với điện áp thử nghiệm lên đến 4kV
• Chống hoá học tốt
• Điện áp định mức:
300/500 V đối với tiết diện lên đến 1.5mm2, thay thế được do dòng YSLY, YY (cao cấp hơn)
450/750V đối với tiết diện từ 2.5mm2
Các size đặc biệt không có trên bảng giá vui lòng liên hệ và xem trên catalog:
