Tìm kiếm : " "
Nhãn đánh dấu cáp FLEXIMARK Character Holders PTEF / CAB
• Sử dụng kèm với dây rút để đánh dẫu mã cáp cho các loại cáp điện [Xem thêm dây rút tại đây]
• Sử dụng ngoài trời , chống hóa chất tốt
• Chống UV
• Chống Hóa chất
• Không chứa Halogen gây độc hại
• Nhiệt độ sử dụng: -75°C up to +80°C
.png)
83254962 LAPP FLEXIMARK CharacterHolder PTEF 9.5-38 TR
CÁP ETHERNET Cat6A
THÍCH HỢP CHO VIỆC SỬ DỤNG TRONG MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP KHẮC NGHIỆT
• Chứng nhận theo tiêu chuẩn EN 50173-3 ISO/ IEC 24702
• Giảm rất nhiều chi lắp đặt nếu sử dụng
• Có thể sử dụng trong không gian khô ráo và ẩm ướt
• Dùng cho ứng dụng PROFINET, type A
• Sàng lọc chống nhiễu
• 100Mbit/s up to 10 Gbit/s for Industrial Ethernet
2170464 LAPP KABEL ETHERLINE Cat. 6A Y 4 x 2 x AWG22/1
2170465 LAPP KABEL ETHERLINE®CAT.6A P 4 x 2 x AWG22/1
2170466 LAPP KABEL ETHERLINE®CAT.6A H 4 x 2 x AWG22/1
CÁP QUANG Amour Multimode OM3 HITRONIC HQW
Outdoor cable with corrugated steel tape, central loose tube, non-metallic strain relief
• HITRONIC® HQW armoured outdoor cable with loose tubes, steel corrugated tape, rodent protection; A-DQ(ZN)(SR)2Y cable with corrugated steel tape (CST) for increased mechanical stress
- Armouring provides excellent protection
against high mechanical stress and rodents - Suitable for direct burial
- Easy to install due to the compact design, high flexibility, robust sheath and small bending radii
- UV-resistant
longitudinally and laterally watertight
• 27900304 LAPP HITRONIC® HQW3000 4G 50/125 OM3
• 27900308 LAPP HITRONIC® HQW3000 8G 50/125 OM3
• 27900204 LAPP HITRONIC® HQW3000 4G 50/125 OM2
• 27900104 LAPP HITRONIC® HQW3000 4G 62.5/125 OM1
CÁP TÍN HIỆU ĐIỀU KHIỂN CHỐNG CHÁY FR-6387 MC CONTROL
• Kiểm nghiệm chống cháy với tiêu chuẩn BS 6387 Cat. CWZ của Anh Quốc
• Sản xuất với tiêu chuẩn SS 299 PLS Class 1A
• Chậm cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2 và IEC 60332-3-22
• Không chưa Halogen thải khói gây độc hại theo tiêu chuẩn IEC 60754-1
• Chống axit và ăn mòn khí gas theo tiêu chuẩn IEC 60754- 2
• Kiểm nghiệm ít khói trên tiêu chuẩn IEC 61034
• Chịu được cho hoạt động liên tục ở nhiệt độ dây dẫn lên đến tối đa 90 độ
• U0 /U: 300/500 V
CÁP TÍN HIỆU FR-6387 MC Control CHỐNG CHÁY 2x1.5mm2 3806580
CÁP TÍN HIỆU FR-6387 MC Control CHỐNG CHÁY 2x2.5mm2 3806600
CÁP TÍN HIỆU FR-6387 MC Control CHỐNG CHÁY 2x1mm2 3806560 BK/RD
CÁP TÍN HIỆU FR-6387 MC Control CHỐNG CHÁY 3x2.5mm2 OR 3806603
CÁP OLFLEX SERVO 2XSLCH-JB
MC-optimised motor cable, low-capacitance, double screened and halogen-free with improved fire behaviour
ÖLFLEX® SERVO 2XSLCH-JB – Motor cable for drives with high electrical power, EMI optimized, double screened and halogen-free.
- Halogen-free and highly flame-retardant
- 3+3 symmetry reduces common-mode interference effects and bearing currents
CÁP SILICON CHỊU NHIỆT OLFLEX HEAT 180 SIHF
- Cáp silicon điều khiển và động lực dùng cho máy móc, dự án thi công lắp đặt cho các tòa nhà, nhà máy cần chịu nhiệt lên đến 180°C
- Thiết kế đa dạng cho nhiều loại mẫu mã yêu cầu
- Không halogen
- Chống co lạnh
- Chống nhiệt
- Hãng Lapp Kabel
Hộp đấu nối chống cháy nổ KTB MH 221513 S4E3 – Weidmuller
| Version | Klippon TB MH (Terminal Box - Multi Hinge), Empty enclosure, stainless steel enclosure, Height: 229 mm, Width: 152 mm, Depth: 133 mm, Gland plates: Bottom, left, right, Material: Stainless steel 1.4404 (316L), electropolished, silver |
| Order No. | 1194580000 |
| Type | KTB MH 221513 S4E3 |
| GTIN (EAN) | 4032248977291 |
| UNIT | PCS |
Brand: Weidmuller.
Origin: EU.
ĐẦU COSSE ĐỒNG TL
- Chất liệu: Đồng ống (Cu) 99,95%
- Bề mặt: Mạ thiếc
- Công nghệ: Xi mờ, chống oxi hóa
- Đường kính: 1.5-400 mm2
Terminal / Cosse chĩa chữ Y
Chất liệu: Đồng / Đồng Thau có phủ nhựa PVC
• Bề mặt: Mạ thiết mờ.
- Được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu, đặt chứng chỉ CE, Rohs
- Nguyên liệu đồng 99.9% đúng theo tiêu chuẩn .
- Kỹ thuật xi mạ tiên tiến tang độ tiếp xúc, chống oxi hóa
- Dây chuyền sản xuất tự động, luôn đáp ứng số lượng hang lớn.
- Có đầy đủ chứng chỉ giúp nghiệm thu dễ dàng .
- Đóng gói đẹp, thông số kỹ thuật in đầy đủ trên bao bì.
- Đầu cos kst
Ốc siết chống cháy nổ cho cáp không cáp UAG
| Type | : | UAG (Un-ar) Unarmoured gland |
| Protection code | : | II 2G Ex d IIC Gb/II 2G Ex e II Gb I M2 Ex d I Mb I M2 Ex e I Mb Ex tb IIIC Db |
| Certificate | : | IEP 14 ATEX 0217U |
| Material | : | MS58 Brass with or without nickel plated, stainless steel AISI303 / 316L / Aluminium |
| Standards | : | EN 60079-0:2012, 60079-7:2007, 60079-1:2007 60079-31:2009 |
| Protection class | : | IP68 |
| Temperature Range | : | -30 °C +120 °C NBR |
| : | -40 °C +100 °C NEOPRENE | |
| : | -60 °C +180 °C SILICONE | |
| : | -30 °C +100 °C TPE/V | |
| Application area | : | ZONE1, ZONE2, ZONE21, ZONE22, Gas Group IIA. IIB, IIC |
| Cable type | : | Unarmoured |
Ốc Siết Cáp Chống Cháy Nổ Cho Cáp Có Giáp
Type: DCG (Double Compression Gland) - Ốc siết cáp chống cháy nổ
Origin: Turkey / Europe
Protection code: II 2GD Ex d IIC Gb / M2 Ex tb IIIC Db
Certificate: IEP 14 ATEX 0216U
Material: MS58 Brass with or without nickel plated, SS AISI303 / 316L / Aluminium
Standards: EN 60079-0:2012, 60079-1:2007, 60079-31:2009
Protection class: IP 66 / 68
Temperature: -30 -> 120 DegC NBR
-40 -> 100 DegC NEOPRENCE
-60 -> 180 DegC SILICONE
-30 -> 100 DegC TPE/V
Application Data: ZONE1, ZONE2, ZONE21, ZONE22, GAS GROUP IIA, IIB, IIC
Cable type: SWA ,STA & other cables optional
Marker trượt đánh dấu cáp KSS
Chất liệu: Được làm bằng nhựa PVC mềm tốt nhất, bền, chắc sẽ chống lại sự ăn mòn của dầu, mỡ và các vật liệu khác.
● FLAT CABLE MARKER với thiết kế hình bầu dục .
1. trượt qua cáp trực tiếp (đối với cáp nhỏ).
2. trượt lên dải đánh dấu (đối với cáp lớn hơn hoặc bó cáp).
Có chứng chỉ RoHS
Sử dụng tốt trong môi trường Dầu khí biển
Đóng gói: 500 PCS/ Roll
LAPP KABEL ÖLFLEX® SERVO 2YSLCY-JB
ÖLFLEX® SERVO 2YSLCY-JB – connection cable for electrical drives with high power and servo applications, EMC-optimised and double shielded.
- EMC-optimised design
- 4-core design in transparent and black
- 3+3 symmetry reduces common-mode interferences
Benefits
- EMC-compliant installation of speed-controlled electrical drives compliant with EN 61800-3
- High power transmission for large drives
- Longer cable connection possible between converter and drive due to low capacitance design
- Ground-symmetrical 3+3 version supports the reduction of bearing currents
- Versions with black outer sheath are suitable for outdoor use and direct burial
TẢI DATASHEET HERE
Draka Kabel FlexFlame RFOU(i) 150/250(300)V S1/S5 Instr. cable
BRAND: Draka Norsk Kabel AS
RFOU(i) 150/250(300)V
EPR/EPR/TCWB/EVA
NEK TS 606 CodeS1/S5
Operating temperature : 90°C
Operating Voltage : 150/250(300)V
Application
Fixed installation for instrumentation, communication, Control and alarm systems in both EX (Zone 0, 1 & 2)- and safe areas.
Meets the mud resistant requirements in NEK TS 606:2009.
Standards Applied
IEC 60092-376 (2003-05) - Design
IEC 60228 class 2 - Conductor
IEC 60092-360 - Insulation
IEC 60092-360 - Sheath
IEC 60332-1-2 - Flame Retardant
IEC 60332-3-22 - Flame Retardant
IEC 60754-1,2 - Halogen Free
IEC 61034-1,2 - Low Smoke
TMC 0.6/1kV BFOU, BFCU, BFBU - LV Power & Lighting Cable
ORIGIN: KOREA
Cable Designation (P105)
0.6/1kV BFOU, BFCU, BFBU
Application Standard
- Design guide : NEK-606 & IEC 60092-353
- Flame retardant : IEC 60332-1 & IEC 60332-3 Category A
- Fire resistance : IEC 60331-21(90min) IEC 60331-1,-2(120min)
- Halogen content : IEC 60754-1, 0.5%↓
- Cold bend / impact : CSA C22.2 No. 2556 or IEC 60092-350 Annex.E Method 1 (-40℃/-35℃)
- Mud / Oil resistant : NEK 606 (Category a,b,c,d)
- Mud resistant : NEK-606 (Mud type only)
- Smoke light transmittance : IEC 61034, 60%↑ 0.6/1kV BFOU
- Sunlight (UV) resistant : UL 1581
TMC 0.6/1kV RFOU, RFCU, RFBU - LV Power & Lighting Cable
ORIGIN: KOREA
Cable Designation (P101)
0.6/1kV RFOU, RFCU, RFBU
Application Standard
- Design guide : NEK-606& IEC 60092-353
- Flame retardant : IEC 60332-1 & IEC 60332-3 Category A
- Halogen content : IEC 60754-1, 0.5%↓
- Cold bend / impact : CSA C22.2 No. 2556 or IEC 60092-350 Annex.E Method 1 (-40℃/-35℃)
- Mud / Oil resistant : NEK 606 (Category a,b,c,d)
- Smoke light transmittance : IEC 61034, 60%↑ - Sunlight (UV) resistant : UL 1581
TMC 0.6/1kV RU
ORIGIN : KOREA
Cable Designation (P111)
0.6/1kV RU
Application Standard
- Design guide : NEK-606 & IEC 60092-353
- Flame retardant : IEC 60332-1 & IEC 60332-3 Category A
- Halogen content : IEC 60754-1, 0.5%↓ - Cold bend / impact : CSA C22.2 No. 2556 or IEC 60092-350 Annex.E Method 1 (-40℃/-35℃)
- Mud / Oil resistant : NEK 606 (Category a,b,c,d)
- Smoke light transmittance : IEC 61034, 60%↑ 0.6/1kV RU
- Sunlight (UV) resistant : UL 1581
TMC 6/10kV RFOU - HV Power Cable
ORIGIN: KOREA
Cable Designation (P102, P103, P104) :
3.6/6KV RFOU, RFBU, RFCU
6/10KV RFOU, RFBU, RFCU
8.7/15KV RFOU, RFBU, RFCU
Application Standard
- Design guide : NEK-606 & IEC 60092-354
- Flame retardant : IEC 60332-1 & IEC 60332-3 Category A
- Halogen content : IEC 60754-1, 0.5%↓
- Cold bend / impact : CSA C22.2 No. 2556 or IEC 60092-350 Annex.E Method 1 (-40℃/-35℃)
- Mud / Oil resistant : NEK 606 (Category a,b,c,d) - Smoke light transmittance : IEC 61034, 60%↑ - Sunlight (UV) resistant : UL 1581


