AEX HD 808x Series gồm các loa lắp nổi HD 8081W/HD 8081B và HD 8082W/HD 8082B. HD 8081 sử dụng một woofer 8 inch kết hợp hai tweeter 1 inch, có công suất định mức 200W RMS. HD 8082 sử dụng hai woofer 8 inch kết hợp sáu tweeter 1 inch, với công suất định mức 400W RMS. Hai model hỗ trợ hệ thống 100V và 70V, đồng thời đạt cấp bảo vệ IP55.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ số | HD 8081W / HD 8081B | HD 8082W / HD 8082B |
|---|---|---|
| 1. Công suất và đặc tính âm thanh | ||
| Công suất định mức | 200W RMS | 400W RMS |
| Công suất đỉnh | 400W | 800W |
| Mức công suất 100V | 80W, 40W, 20W, 10W | 80W, 40W, 20W, 10W |
| Mức công suất 70V | 40W, 20W, 10W, 5W | 40W, 20W, 10W, 5W |
| Trở kháng định mức | 0.1kΩ, 0.3kΩ, 0.5kΩ, 1.0kΩ / 8Ω | 0.1kΩ, 0.3kΩ, 0.5kΩ, 1.0kΩ / 16Ω |
| Đáp tuyến tần số | 80Hz – 18kHz | 70Hz – 20kHz |
| Dải tần số (-10 dB) | 60Hz – 20kHz | 60Hz – 20kHz |
| Độ nhạy 1W/1m | 92dB | 94dB |
| Mức SPL đỉnh tối đa | 118dB (Calculated) | 123dB (Calculated) |
| Góc phủ âm | 120° × 120° | 130° × 130° |
| Thành phần loa | 8" Woofer + 2 × 1" Tweeter | 2 × 8" Woofer + 6 × 1" Tweeter |
| 2. Kết cấu và lắp đặt | ||
| Tiêu chuẩn an toàn | EN IEC 62368-1 | EN IEC 62368-1 |
| Cấp bảo vệ bụi và nước | IP55 | IP55 |
| Vật liệu và màu sắc | Vỏ ABS, lưới kim loại; trắng (W) hoặc đen (B) | Vỏ ABS, lưới kim loại; trắng (W) hoặc đen (B) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Đầu nối | Flying Lead | Flying Lead |
| Kích thước (R × C × S) | 282 × 465 × 186 mm | 282 × 465 × 186 mm |
| Trọng lượng | 7.5 kg | 8.5 kg |
Nguồn: AEX PAVA Product Catalog 2026–2027, trang sản phẩm in số 58.


