AEX AL 803 và AL 804 là loa cột điều hướng sử dụng công nghệ ống dẫn sóng định hướng và xử lý tín hiệu DSP. Người dùng có thể điều chỉnh góc phát âm theo phương thẳng đứng, định hình chùm âm và quản lý các thông số âm thanh thông qua giao diện phần mềm.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ số | AL 803 | AL 804 |
|---|---|---|
| 1. Công suất và đặc tính âm thanh | ||
| Loại loa | Loa cột điều hướng, 8 × 3 inch | Loa cột điều hướng, 8 × 4 inch |
| Công suất định mức (RMS) | 180W | 200W |
| Công suất tối đa (Peak) | 720W | 800W |
| Ampli | Class D, tích hợp nguồn chuyển mạch âm thanh kỹ thuật số theo mô tả catalogue | |
| DSP | AD/DA 24-bit; tần số lấy mẫu 96kHz | |
| Đáp tuyến tần số | 95Hz – 20kHz | 100Hz – 20kHz |
| Dải tần số (-10 dB) | 80Hz – 20kHz | 78Hz – 20kHz |
| Độ nhạy (1W @ 1m) | 93dB | 96dB |
| Mức đầu ra đỉnh tối đa | 115dB | 120dB |
| Góc phủ âm (Ngang × Dọc) | 120° × 30°; điều hướng ±20° | |
| Thành phần loa | 8 củ loa 3 inch; cuộn dây âm 0,75 inch | 8 củ loa 4 inch; cuộn dây âm 0,75 inch |
| 2. Kết cấu và lắp đặt | ||
| Tiêu chuẩn an toàn theo catalogue | IEC EN 62368-1 | |
| Bảo vệ bụi và nước | NA (catalogue không công bố cấp bảo vệ) | |
| Vật liệu và hoàn thiện | Thùng loa bằng gỗ, hoàn thiện bằng sơn chống mưa; lưới thép | |
| Phương án gá lắp ghi trong catalogue | SLB 01 / SL Mounting Bracket | |
| Đầu nối | 2 × Speakon NL4 | |
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 115 × 694 × 142 mm | 131 × 966 × 150 mm |
| Trọng lượng | 8,8 kg | 11,8 kg |
Nguồn: Catalogue AEX PAVA 2026–2027, trang 66. Cấu hình và phụ kiện gá lắp trong đơn hàng cần được xác nhận theo báo giá của nhà cung cấp.


