AEX MCS 625E là loa âm trần chuyên dụng cho môi trường hàng hải, thuộc nhóm PAVA Speakers / Specialty Speakers. Sản phẩm có công suất định mức 25W, công suất tối đa 45W, đáp tuyến tần số 95Hz – 20kHz và độ nhạy 90dB ±3dB. Catalogue cũng công bố nhiều điều kiện thử nghiệm về nhiệt độ, độ ẩm, tải và độ bền nhằm đánh giá khả năng hoạt động trong các điều kiện môi trường yêu cầu cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ số | MCS 625E |
|---|---|
| 1. Đặc tính điện và âm thanh | |
| Công suất định mức | 25W |
| Công suất tối đa | 45W |
| Trở kháng định mức | 0.4kΩ (80±5%) |
| Tần số cộng hưởng | 95Hz ±10% |
| Đáp tuyến tần số | 95Hz – 20kHz |
| Mức áp suất âm | 90dB ±3dB tại 1W/1m |
| Méo hài | ≤5% tại 90dB |
| Pure Tone Test | OK – Sine single 9V, 50–20000Hz |
| Magnetic Leak | 2 gauss |
| Nam châm | Ø80 × 32 × 12, Y30 |
| Voice Coil – Nominal Diameter | Ø20.4 × 28 × 0.14 × 6.8Ω PSV |
| Cực tính | 5.2 mm là “anode”; 2.8 mm là “cathode” |
| 2. Thử nghiệm môi trường và độ bền | |
| Thử rơi | 100cm ±2cm, 60° ±5° |
| Thử nhiệt | 55°C ±2°C trong 16 giờ |
| Thử độ ẩm | 40°C ±2°C, 90–95% R.H. trong 48 giờ |
| Thử chịu lạnh | -20°C ±1°C trong 16 giờ |
| Load Test | Rated noise power với tín hiệu pink noise trong 100 giờ: OK |
| Fatigue Test | Pink noise ở công suất tối đa định mức trong 8 giờ: OK |
| 3. Kích thước và lắp đặt | |
| Kích thước lỗ khoét | Ø164 × (Ø4.5 × 4) mm |
| Kích thước | Ø190 mm |
| Trọng lượng | 760 g |
Nguồn: AEX PAVA Product Catalog 2026–2027, mục MCS 625E.


