- Tên sản phẩm: Hệ PA mạng tích hợp AEX VEB Mplus
- Thương hiệu: AEX
- Dòng sản phẩm: VEB Mplus
- Model: VEB 6201 M+, VEB 6303 M+, VEB 6306 M+, VEB 6312 M+
- Loại thiết bị: Integrated Network PA System – hệ thống âm thanh thông báo tích hợp qua mạng
- Thiết kế: Tích hợp nhiều chức năng hệ thống PA trong một thiết bị; hỗ trợ quản lý nhiều thiết bị từ một vị trí thông qua mạng
- Giao tiếp mạng: Ethernet TCP/IP 10/100 Mbps; giao thức VECTUSNet
- VEB 6201 M+: Catalogue không liệt kê công suất ampli tích hợp
- VEB 6303 M+: Ampli Class D, công suất 360W trên đường loa 100V
- VEB 6306 M+: Ampli Class D, công suất 600W trên đường loa 100V
- VEB 6312 M+: Ampli Class D, công suất 1.200W trên đường loa 100V
- Chứng nhận được ghi trong catalogue: EN 54-16:2008 cho cả bốn model
Thông số kỹ thuật theo từng model
| Model | Thông số riêng |
|---|---|
| VEB 6201 M+ | Nguồn cấp: 24V DC, 0,7A Công suất ampli tích hợp: Catalogue không liệt kê Đáp tuyến tần số: 20 Hz – 20 kHz Tỷ số tín hiệu trên nhiễu: 91 dB (với PS 06) THD + Noise: <0,05% @ 0 dBV AUX Công suất tiêu thụ khi chờ: 3,6W Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 483 × 86 × 250 mm Trọng lượng: 7,2 kg |
| VEB 6303 M+ | Ampli tích hợp: M+ 1030-PD, Class D, 360W (đường loa 100V) Nguồn cấp: AC 115–240V UPS Backup theo catalogue: 391VA Trở kháng tải định mức: 27,7Ω Đáp tuyến tần số (@ -3 dB): 75 Hz – 20 kHz Tỷ số tín hiệu trên nhiễu: >105 dB THD + Noise: <1% tại công suất đầu ra định mức Hiệu suất công suất theo bảng kỹ thuật: >70% Công suất tiêu thụ khi chờ: 34W Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 483 × 86 × 400 mm Trọng lượng: 8,1 kg |
| VEB 6306 M+ | Ampli tích hợp: M+ 1060-PD, Class D, 600W (đường loa 100V) Nguồn cấp: AC 115–240V UPS Backup theo catalogue: 652VA Trở kháng tải định mức: 16,6Ω Đáp tuyến tần số (@ -3 dB): 75 Hz – 20 kHz Tỷ số tín hiệu trên nhiễu: >105 dB THD + Noise: <1% tại công suất đầu ra định mức Hiệu suất công suất theo bảng kỹ thuật: >70% Công suất tiêu thụ khi chờ: 34W Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 483 × 86 × 400 mm Trọng lượng: 8,1 kg |
| VEB 6312 M+ | Ampli tích hợp: M+ 1120-PD, Class D, 1.200W (đường loa 100V) Nguồn cấp: AC 115–240V UPS Backup theo catalogue: 1.304VA Trở kháng tải định mức: 8,3Ω Đáp tuyến tần số (@ -3 dB): 75 Hz – 20 kHz Tỷ số tín hiệu trên nhiễu: >105 dB THD + Noise: <1% tại công suất đầu ra định mức Hiệu suất công suất theo bảng kỹ thuật: >70% Công suất tiêu thụ khi chờ: 34W Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 483 × 86 × 400 mm Trọng lượng: 8,1 kg |
Thông số chung của dòng VEB Mplus
| Thông số | Giá trị theo catalogue |
|---|---|
| Giao tiếp mạng | Ethernet TCP/IP 10/100 Mbps |
| Giao thức mạng | VECTUSNet |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến +45°C |
| Chứng nhận ghi trong catalogue | EN 54-16:2008 |
| Vật liệu và hoàn thiện | Vỏ thép mềm, phủ epoxy màu đen nhám có vân |
Giao diện âm thanh và các chức năng tích hợp
| Hạng mục | Thông tin theo catalogue |
|---|---|
| Đầu vào âm thanh AUX | AUX 1, AUX 2, AUX 3: RCA, 0 dBV, stereo; có công tắc chọn nguồn |
| Đầu vào âm thanh mạng | 0 dBV tại 0 dBFs, qua VEB 12-CF |
| Đầu ra âm thanh | 2 đầu nối RJ45, 0 dBV, mono cân bằng |
| M+ 200-DM – Định dạng phát | FLAC, M4A, OGG, OPUS, WAV, WMA, MP3 (8.000 / 22.050 / 44.100 / 48.000 Hz), APE |
| M+ 200-DM – Nguồn âm | USB flash tối đa 32GB, FAT32; Thẻ SD tối đa 32GB, FAT32; FM 87,5–108,0 MHz, tự dò tối đa 35 kênh; Ngõ vào 3,5 mm, 0 dBV; Bluetooth AEX |
| M+ 200-DM – Chức năng được liệt kê | Lập lịch phát thông điệp; phát thông báo qua ứng dụng không dây; kích hoạt thông điệp từ xa; lập lịch phát nhạc |
| M+ 202-FA – Giao diện báo cháy | 2 đầu vào dry contact cho Warning Message (MP3) và Evacuation Message (MP3); RS485 qua giao diện MEI 96M+ |
| M+ 100-PT – Cấu hình và lập lịch | Công cụ Engineering Tool có giao diện đồ họa qua USB Type-B; 100 vị trí lịch, hỗ trợ sự kiện lặp lại và sự kiện một lần; lưu dữ liệu lịch trên EEPROM không mất dữ liệu khi tắt nguồn |
| M+ 100-PT – Phát và lưu thông điệp | Trình phát MP3 nội bộ; thẻ microSD 16GB trên bo mạch để lưu thông điệp MP3 |
| M+ 208-RM – Giao tiếp micro từ xa | RS485; đầu vào âm thanh micro từ xa 0 dB cân bằng; điều khiển vùng ngoài qua RS485 từ MRM 06-S |
| M+ 208-RM – Chuông báo | 4 âm tăng dần, 4 âm giảm dần; lưu trên thẻ microSD và cho phép thay bằng tệp MP3 của người dùng |
| M+ 01-EP – Micro thông báo khẩn cấp | Micro dynamic đơn hướng; đáp tuyến 280 Hz – 9 kHz; trở kháng đầu ra 600Ω cân bằng; mức đầu ra -72 dB ± 3 dB tại 1 kHz; kích hoạt bằng nút nhấn để nói |
| M+ 01-EP – Còi và thông điệp | Còi liên tục khi kích hoạt; các tệp MP3 cài sẵn: Warning Message, Evacuation Message và Siren; lưu trên microSD, cho phép người dùng thay tệp MP3 |
| M+ LS12 – Bộ mở rộng vùng | 12 vùng; khả năng xử lý tải tối đa mỗi kênh 500W trên đường loa 100V; chọn vùng bằng nút nhấn cơ ở mặt trước; RS485 qua MRM 06-S hoặc MEI 96M+ |
Giám sát và chuyển đổi ampli dự phòng
Bảng catalogue liệt kê bộ M+ AC01 Automatic Amplifier Monitoring and Changeover cho các model VEB 6303 M+, VEB 6306 M+ và VEB 6312 M+, với thông số như sau:
| Model | Thông số M+ AC01 theo catalogue |
|---|---|
| VEB 6303 M+ | Khả năng xử lý công suất tối đa mỗi kênh: 360W; 2 kênh ampli (1 hoạt động, 1 dự phòng); relay tiếp điểm khô chuyển đổi nhanh 10A |
| VEB 6306 M+ | Khả năng xử lý công suất tối đa mỗi kênh: 600W; 2 kênh ampli (1 hoạt động, 1 dự phòng); relay tiếp điểm khô chuyển đổi nhanh 10A |
| VEB 6312 M+ | Khả năng xử lý công suất tối đa mỗi kênh: 1.200W; 2 kênh ampli (1 hoạt động, 1 dự phòng); relay tiếp điểm khô chuyển đổi nhanh 10A |
Nguồn: Catalogue AEX PAVA 2026–2027, trang 28–29. Cấu hình module và thành phần giao hàng thực tế cần được xác nhận theo từng model và báo giá của nhà cung cấp.


