- Tên sản phẩm: Bộ quản lý hệ thống mạng AEX VEB-CF
- Thương hiệu: AEX
- Dòng sản phẩm: VEB-CF Series
- Model: VEB 12-IPC-CF, VEB 14-IPC-CF
- VEB 12-IPC-CF: Network System Manager Unit – bộ quản lý hệ thống mạng
- VEB 14-IPC-CF: Dual Redundancy Network System Manager Unit – bộ quản lý hệ thống mạng có tên gọi Dual Redundancy theo catalogue
- Thiết lập hệ thống: Tìm kiếm thiết bị VEB trên mạng, cấu hình địa chỉ thiết bị, thiết lập vùng loa và định tuyến âm thanh
- Giám sát và quản lý: Theo dõi trạng thái hệ thống qua giao diện người dùng, lưu và truy xuất nhật ký sự kiện, báo cáo; thiết lập quyền truy cập và mật khẩu
- Phát thông báo và nhạc nền: Lập lịch phát thông điệp ghi sẵn; cung cấp tối đa 6 kênh truyền phát nhạc nền theo mô tả catalogue
- Lưu trữ: Ổ SSD 250GB trong thiết bị để lưu thông điệp và tệp nhạc
- Giao thức mạng: VectusNET
- Chứng nhận ghi trong catalogue: EN 54-16:2008 cho cả hai model
Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | VEB 12-IPC-CF và VEB 14-IPC-CF |
|---|---|
| Bộ xử lý trung tâm (CPU) | Intel Core i3-12100; bộ nhớ đệm 12MB; 4,30GHz |
| Bộ nhớ RAM | 4GB DDR4-2666 |
| Ổ lưu trữ | 250GB SATA SSD |
| Giao tiếp mạng | Ethernet 10/100/1000 Mbit |
| Giao thức mạng | VectusNET |
| Hệ điều hành | Windows 10 LTSC 2019 |
| Bus âm thanh hệ thống | 32 bus âm thanh |
| Số micro mạng tối đa | Tối đa 60 micro mạng kết nối vào hệ thống |
| Số kênh đầu ra âm thanh hệ thống | Tối đa 128 kênh |
| Vùng loa | Unlimited (theo bảng thông số catalogue) |
| Đầu vào điều khiển hệ thống | Tối đa 600 đầu vào điều khiển |
| Đầu ra điều khiển hệ thống | Tối đa 600 đầu ra điều khiển |
| Chức năng hệ thống | PC Paging; Text Streaming; Time Scheduling; Graphic Zone Selection; điều khiển âm lượng; trạng thái hệ thống; đăng nhập bằng tài khoản/mật khẩu; nhật ký sự kiện; ghi âm; báo cáo |
| Cổng kết nối | 1 cổng PS/2 dùng chung bàn phím/chuột; 1 DisplayPort 1.4; 1 HDMI; 1 LAN RJ45; 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, tối đa 5Gbps; 2 USB 2.0; 3 jack âm thanh: Line In / Front Speaker / Microphone |
| Đèn chỉ thị | Power LED |
| Nguồn điện chính | AC 220–240V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 20–45°C (giữ nguyên theo bảng catalogue) |
| Chứng nhận theo catalogue | EN 54-16:2008 |
| Vật liệu và hoàn thiện | Vỏ thép mềm, màu đen nhám có vân |
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 483 × 86 × 200 mm |
| Trọng lượng | 4,6 kg |
Thông tin riêng theo từng model
| Model | Thông tin riêng theo catalogue |
|---|---|
| VEB 12-IPC-CF | Tên loại: Network System Manager Unit. Nguồn điện dự phòng: UPS (catalogue không ghi dung lượng UPS). Công suất đầu vào tối đa: 250W. Công suất tiêu thụ: 22W khi không tải (idle); 45W khi hoạt động tăng đột biến (burst). |
| VEB 14-IPC-CF | Tên loại: Dual Redundancy Network System Manager Unit. Giao diện truyền thông: XML/SOAP; Web Services. Theo phần mô tả: có chức năng Text to Stream; cho phép lưu và chỉnh sửa thông điệp ghi sẵn, hoặc ghi và lưu thông điệp dạng MP3 trên SSD. Catalogue không liệt kê riêng thông số UPS, công suất đầu vào tối đa hoặc công suất tiêu thụ. |
Nguồn: Catalogue AEX PAVA 2026–2027, trang 20–21. Cấu hình dự phòng và thành phần giao hàng thực tế cần được xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật và báo giá của nhà cung cấp.


