- Tên sản phẩm: Bàn gọi mạng AEX VEB 44-CF và bàn phím mở rộng VEB 44EM-CF
- Thương hiệu: AEX
- Dòng sản phẩm: VEB-CF Series
- Model: VEB 44-CF, VEB 44EM-CF
- VEB 44-CF: Bàn gọi mạng chính, có 8 nút chọn vùng có thể lập trình để gán vùng hoặc nhóm vùng phát thông báo
- VEB 44EM-CF: Bàn phím mở rộng với 12 nút chọn vùng, dùng cùng VEB 44-CF
- Micro của VEB 44-CF: Micro cổ ngỗng condenser không tháo rời, có mút chắn gió
- Kết nối mạng của VEB 44-CF: Ethernet 10/100 Mbit
- Kết nối mở rộng của VEB 44EM-CF: Cáp dẹt với đầu nối dạng kẹp (clip-type ribbon cable)
- Chứng nhận ghi trong catalogue: EN 54-16:2008 cho cả hai model
- Vật liệu và hoàn thiện: Nhựa ABS, màu Graphite Black
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | VEB 44-CF | VEB 44EM-CF |
|---|---|---|
| Loại thiết bị | Network Paging Console – bàn gọi mạng | Network Paging Console Extension – bàn phím mở rộng |
| Độ nhạy đầu vào | 0 dBV | Không áp dụng (NA) |
| Giao tiếp mạng | Ethernet 10/100 Mbit | Không áp dụng (NA) |
| Âm thanh đầu ra | VectusNet PCM Uncompressed Audio | Không áp dụng (NA) |
| Đáp tuyến tần số | 25 Hz – 20 kHz | Không áp dụng (NA) |
| Đầu vào âm thanh | -35 dB; 4,7 kΩ; micro condenser không cân bằng; nguồn phantom 10V DC | Không áp dụng (NA) |
| Độ méo hài tổng (THD) | <1% | Không áp dụng (NA) |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu | >60 dB | Không áp dụng (NA) |
| Micro | Micro cổ ngỗng condenser không tháo rời, có mút chắn gió | Không áp dụng (NA) |
| Số nút chọn vùng | 8 nút | 12 nút |
| Đèn chỉ thị | Power, Fault, Zone Selected, Talk | Zone Selected |
| Yêu cầu nguồn cấp | Bộ đổi nguồn 24V DC, 2A | Không áp dụng (NA) |
| Công suất tiêu thụ | 3,0W | 2,5W |
| Đầu nối và cáp | Không áp dụng (NA) theo bảng thông số | Cáp dẹt với đầu nối dạng kẹp (clip-type ribbon cable) |
| Chứng nhận theo catalogue | EN 54-16:2008 | EN 54-16:2008 |
| Vật liệu và hoàn thiện | Nhựa ABS, màu Graphite Black | Nhựa ABS, màu Graphite Black |
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 105 × 51,2 × 249,4 mm; micro cổ ngỗng dài 300 mm | 105 × 51,2 × 249,4 mm |
| Trọng lượng | 0,6 kg | 0,6 kg |
Nguồn: Catalogue AEX PAVA 2026–2027, trang 22.


