- Tên sản phẩm: Bàn gọi mạng AEX VEB 43-10
- Thương hiệu: AEX
- Dòng sản phẩm: VEB Series
- Model: VEB 43-10
- Loại thiết bị: Network Paging Console – bàn gọi mạng
- Điều khiển và chọn vùng: Màn hình cảm ứng 10 inch với giao diện đồ họa, cho phép chọn từng vùng hoặc nhóm vùng đã được thiết lập
- Phát thông báo: Micro cổ ngỗng để phát thông báo trực tiếp; tích hợp chuông báo và còi báo dùng làm âm báo trước thông báo
- Chức năng trong tình huống khẩn cấp: Có thể thiết lập thiết bị để ghi đè các bộ điều khiển âm lượng trong tòa nhà
- Kết nối: Kết nối với hệ thống qua điểm mạng LAN; giao tiếp Ethernet TCP/IP 10/100 Mbps
- Chức năng giao diện: Text streaming, điều khiển âm lượng, Message, BGM, trạng thái hệ thống, đăng nhập bằng tài khoản/mật khẩu, nhật ký sự kiện, ghi âm và báo cáo
- Loa kiểm âm: Loa 1 inch, 8Ω, công suất 1W
- Nguồn cấp: 12V DC, 2,5A
- Vật liệu và hoàn thiện: Nhựa ABS màu đen; giá đỡ và chân đỡ kim loại bằng thép màu đen
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | VEB 43-10 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Network Paging Console |
| Giao diện cổng kết nối | RJ45; Ethernet TCP/IP 10/100 Mbps; truyền luồng âm thanh stereo/mono |
| Màn hình đồ họa | Màn hình cảm ứng 10 inch; 1920 × 1080 pixel |
| Micro | Micro cổ ngỗng condenser không tháo rời; đơn hướng, có mút chắn gió |
| Chuông báo | 2 âm tăng dần và 2 âm giảm dần; có thể tùy chỉnh |
| Đầu vào âm thanh | Condenser; 1 Vrms; không cân bằng |
| Đầu ra âm thanh | VectusNET PCM Uncompressed Audio |
| Loa kiểm âm | Loa 1 inch; 8Ω; 1W |
| Đáp tuyến tần số | 20 Hz – 18 kHz |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu | >90 dB @ 1 kHz |
| Giao diện mạng | 10BASE-T/100BASE-T |
| Giao thức mạng | VectusNET |
| Chức năng phần mềm | Text streaming; điều khiển âm lượng; Message; BGM; trạng thái hệ thống; đăng nhập bằng tài khoản/mật khẩu; nhật ký sự kiện; ghi âm; báo cáo |
| Paging | Unlimited (theo bảng thông số catalogue) |
| Nguồn cấp | 12V DC; 2,5A |
| Công suất tiêu thụ | 18W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Độ ẩm hoạt động | Độ ẩm tương đối dưới 90% |
| Vật liệu và hoàn thiện | Nhựa ABS màu đen; giá đỡ và chân đỡ kim loại bằng thép màu đen |
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 195 × 65 × 190 mm (phần micro, theo catalogue) |
| Trọng lượng | 1,2 kg (bao gồm giá đỡ và chân đỡ kim loại) |
Nguồn: Catalogue AEX PAVA 2026–2027, trang 32.


